English National League02:45 ngày 29/01/2025

Southend United
2 - 0

AFC Fylde
Thống kê
Thống kê trận đấu
Southend UnitedChỉ sốAFC Fylde
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2359
50Chỉ số 2425
2Chỉ số 30
11Chỉ số 225
10Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Southend United
92571824111623238
Đội hình xuất phát

M.Bonne#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nathan·Harness#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bridge#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Golding#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Charley kendall#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Walker#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Taylor#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gus morriss scott#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ralph#3 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Morton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Husin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Husin#4
N.Husin#10

N.Husin#21

N.Husin#15
N.Husin#20

N.Husin#28

N.Husin#22
AFC Fylde
3114107188529402116
Đội hình xuất phát

B.Winterbottom#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bardell#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.haughton#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Charlie·Jollley#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McFayden#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.mitchell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emeka·Obi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danny ormerod#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Riley#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Roberts#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.stokes#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

c.stokes#20

c.stokes#15

c.stokes#23

c.stokes#34

c.stokes#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Fylde2 - 1
Southend United
AFC Fylde0 - 2
Southend United
Southend United1 - 2
AFC FyldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Southend United
Dagenham Redbridge0 - 2
Southend United
Southend United0 - 3
Barnet
Southend United1 - 0
Southport FC
Braintree Town0 - 1
Southend United
Southend United4 - 0
Ebbsfleet United
York City3 - 0
Southend United
Southend United0 - 0
Hartlepool United
Brentwood Town3 - 5
Southend United
Halifax Town0 - 2
Southend United
Woking0 - 0
Southend UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Fylde
AFC Fylde2 - 0
Wealdstone FC
Maidenhead United4 - 1
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 3
Rochdale
Solihull Moors4 - 1
AFC Fylde
AFC Fylde2 - 2
Eastleigh
AFC Fylde2 - 0
Ebbsfleet United
AFC Fylde2 - 2
Kidderminster Harriers
Sutton United2 - 0
AFC Fylde
Hartlepool United2 - 0
AFC Fylde
Braintree Town1 - 0
AFC FyldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Southend United
#12#21#30#42#510#60#70
AFC Fylde
#10#20#30#40#57#60#70
Forest Green Rovers
Oldham Athletic
Gateshead
Altrincham
Tamworth
Aldershot Town
Yeovil Town
Boston United