English National League00:30 ngày 19/01/2025

Maidenhead United
4 - 1

AFC Fylde
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maidenhead UnitedChỉ sốAFC Fylde
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
30Chỉ số 2428
4Chỉ số 211
1Chỉ số 32
62Chỉ số 2538
5Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Maidenhead United
30234865916172213
Đội hình xuất phát

e.onariase#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Abrahams#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.havillandde#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ferguson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.fairweatherlatty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lokko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mccoulsky#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pettit#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.smith#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.W.Hayes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ross#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Ross#33

C.Ross#31
C.Ross#12
C.Ross#25
C.Ross#19

C.Ross#1
C.Ross#3
AFC Fylde
1711162981872331215
Đội hình xuất phát

C.Whelan#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

b.ustabasi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.stokes#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danny ormerod#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.mitchell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McFayden#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Charlie·Jollley#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hosannah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Winterbottom#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dan sassi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.hugill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

w.hugill#40
w.hugill#19
w.hugill#37

w.hugill#10

w.hugill#20

w.hugill#5

w.hugill#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Fylde0 - 0
Maidenhead United
AFC Fylde4 - 1
Maidenhead United
Maidenhead United2 - 2
AFC Fylde
Maidenhead United1 - 1
AFC Fylde
AFC Fylde2 - 1
Maidenhead United
Maidenhead United0 - 6
AFC Fylde
Maidenhead United1 - 2
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 4
Maidenhead UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maidenhead United
Altrincham4 - 0
Maidenhead United
Woking3 - 1
Maidenhead United
Maidenhead United3 - 1
Wealdstone FC
Eastleigh1 - 0
Maidenhead United
Maidenhead United1 - 1
Solihull Moors
Slough Town2 - 1
Maidenhead United
Maidenhead United2 - 1
Brighton U21
York City6 - 2
Maidenhead United
Braintree Town1 - 3
Maidenhead United
Maidenhead United0 - 5
GatesheadĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Fylde
AFC Fylde1 - 3
Rochdale
Solihull Moors4 - 1
AFC Fylde
AFC Fylde2 - 2
Eastleigh
AFC Fylde2 - 0
Ebbsfleet United
AFC Fylde2 - 2
Kidderminster Harriers
Sutton United2 - 0
AFC Fylde
Hartlepool United2 - 0
AFC Fylde
Braintree Town1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde3 - 0
Gateshead
AFC Fylde0 - 5
AltrinchamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maidenhead United
#14#22#30#41#52#60#70
AFC Fylde
#11#20#30#42#511#60#70
Barnet
Forest Green Rovers
Oldham Athletic
Halifax Town
Southend United
Tamworth
Aldershot Town
Yeovil Town
Boston United
Dagenham Redbridge