Italian Serie A01:45 ngày 25/05/2026

AC Milan
1 - 2

Cagliari
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC MilanChỉ sốCagliari
133Chỉ số 2386
2Chỉ số 32
57Chỉ số 2441
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
11Chỉ số 228
5Chỉ số 25
2Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Milan
Sơ đồ 3-5-2162346315619301233718
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Fofana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Rabiot#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Bartesaghi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Giménez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Nkunku#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Nkunku#8

C.Nkunku#2

C.Nkunku#9
C.Nkunku#34

C.Nkunku#24

C.Nkunku#14

C.Nkunku#27

C.Nkunku#37

C.Nkunku#11

C.Nkunku#4

C.Nkunku#45

C.Nkunku#96

C.Nkunku#10

C.Nkunku#5

C.Nkunku#25
Cagliari
Sơ đồ 3-5-213226152881014339429
Đội hình xuất phát

E.Caprile#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Pedro#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Mina#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rodríguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Zappa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Adopo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Gaetano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Deiola#14 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

A.Obert#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Esposito#94 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Borrelli#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Borrelli#41

G.Borrelli#36

G.Borrelli#18

G.Borrelli#24

G.Borrelli#37

G.Borrelli#22

G.Borrelli#17

G.Borrelli#4

G.Borrelli#31

G.Borrelli#2

G.Borrelli#20

G.Borrelli#19

G.Borrelli#38

G.Borrelli#25

G.Borrelli#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cagliari0 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 1
Cagliari
Cagliari3 - 3
AC Milan
AC Milan5 - 1
Cagliari
AC Milan4 - 1
Cagliari
Cagliari1 - 3
AC Milan
Cagliari0 - 1
AC Milan
AC Milan4 - 1
Cagliari
AC Milan0 - 0
Cagliari
Cagliari0 - 2
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
Genoa1 - 2
AC Milan
AC Milan2 - 3
Atalanta
Sassuolo2 - 0
AC Milan
AC Milan0 - 0
Juventus
Hellas Verona0 - 1
AC Milan
AC Milan0 - 3
Udinese
Napoli1 - 0
AC Milan
AC Milan3 - 2
Torino
Lazio1 - 0
AC Milan
AC Milan1 - 0
Inter MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cagliari
Cagliari2 - 1
Torino
Cagliari0 - 2
Udinese
Bologna0 - 0
Cagliari
Cagliari3 - 2
Atalanta
Inter Milan3 - 0
Cagliari
Cagliari1 - 0
Cremonese
Sassuolo2 - 1
Cagliari
Cagliari0 - 1
Napoli
Pisa3 - 1
Cagliari
Cagliari1 - 2
ComoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Milan
#11#21#30#42#55#60#70
Cagliari
#12#21#30#42#55#60#70
AS Roma
Lecce
Parma
Fiorentina