Italian Serie A02:45 ngày 09/03/2026

AC Milan
1 - 0

Inter Milan
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC MilanChỉ sốInter Milan
2Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
84Chỉ số 23113
18Chỉ số 2475
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Milan
Sơ đồ 3-5-216235315619141221011
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.DeWinter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Fofana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Modrić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Rabiot#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Estupinan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Leão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Pulisic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Pulisic#24

C.Pulisic#33

C.Pulisic#9

C.Pulisic#30

C.Pulisic#18

C.Pulisic#27

C.Pulisic#4

C.Pulisic#1

C.Pulisic#96
Inter Milan
Sơ đồ 3-5-213125951123722321494
Đội hình xuất phát

Y.Sommer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.A.Bisseck#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Akanji#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bastoni#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Barella#23 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

P.Zieliński#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Mkhitaryan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Dimarco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Bonny#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Esposito#94 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Esposito#15

P.Esposito#6

P.Esposito#8

P.Esposito#20

P.Esposito#30

P.Esposito#36

P.Esposito#12

P.Esposito#17

P.Esposito#2

P.Esposito#16

P.Esposito#53

P.Esposito#13

P.Esposito#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Milan0 - 1
AC Milan
Inter Milan0 - 3
AC Milan
AC Milan1 - 1
Inter Milan
AC Milan1 - 1
Inter Milan
Inter Milan2 - 3
AC Milan
Inter Milan1 - 2
AC Milan
AC Milan1 - 2
Inter Milan
Inter Milan5 - 1
AC Milan
Inter Milan1 - 0
AC Milan
AC Milan0 - 2
Inter MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
Cremonese0 - 2
AC Milan
AC Milan0 - 1
Parma
AC Milan1 - 1
Como
Pisa1 - 2
AC Milan
Bologna0 - 3
AC Milan
AS Roma1 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 0
Lecce
Como1 - 3
AC Milan
Fiorentina1 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 1
GenoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Milan
Como0 - 0
Inter Milan
Inter Milan2 - 0
Genoa
Inter Milan1 - 2
FK Bodo/Glimt
Lecce0 - 2
Inter Milan
FK Bodo/Glimt3 - 1
Inter Milan
Inter Milan3 - 2
Juventus
Sassuolo0 - 5
Inter Milan
Inter Milan2 - 1
Torino
Cremonese0 - 2
Inter Milan
Borussia Dortmund0 - 2
Inter MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Milan
#11#21#30#42#51#60#70
Inter Milan
#10#20#30#42#56#60#70
Napoli
Udinese
Atalanta
Lazio
Cagliari
Hellas Verona