Italian Serie A23:30 ngày 27/04/2026

Cagliari
3 - 2

Atalanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
CagliariChỉ sốAtalanta
27Chỉ số 2573
0Chỉ số 30
4Chỉ số 216
26Chỉ số 2446
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Cagliari
Sơ đồ 5-3-218322615331014909431
Đội hình xuất phát

E.Caprile#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Adopo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Z.Pedro#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Mina#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rodríguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Obert#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Gaetano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Deiola#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Folorunsho#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Esposito#94 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mendy#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mendy#29

P.Mendy#28

P.Mendy#37

P.Mendy#25

P.Mendy#12

P.Mendy#18

P.Mendy#2

P.Mendy#20

P.Mendy#19

P.Mendy#24

P.Mendy#22

P.Mendy#9

P.Mendy#27
Atalanta
Sơ đồ 3-4-2-129421923161587717189
Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Scalvini#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Gjimsiti#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Kolašinac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Bellanova#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Pašalić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.DeKetelaere#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Raspadori#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Scamacca#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Scamacca#4

G.Scamacca#3

G.Scamacca#90

G.Scamacca#6

G.Scamacca#40

G.Scamacca#50

G.Scamacca#10

G.Scamacca#57

G.Scamacca#7

G.Scamacca#13

G.Scamacca#5

G.Scamacca#69

G.Scamacca#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atalanta2 - 1
Cagliari
Atalanta0 - 0
Cagliari
Cagliari0 - 1
Atalanta
Cagliari2 - 1
Atalanta
Atalanta2 - 0
Cagliari
Atalanta1 - 2
Cagliari
Cagliari1 - 2
Atalanta
Cagliari0 - 1
Atalanta
Atalanta3 - 1
Cagliari
Atalanta5 - 2
CagliariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cagliari
Inter Milan3 - 0
Cagliari
Cagliari1 - 0
Cremonese
Sassuolo2 - 1
Cagliari
Cagliari0 - 1
Napoli
Pisa3 - 1
Cagliari
Cagliari1 - 2
Como
Parma1 - 1
Cagliari
Cagliari0 - 0
Lazio
Cagliari0 - 2
Lecce
AS Roma2 - 0
CagliariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atalanta
Atalanta1 - 1
Lazio
AS Roma1 - 1
Atalanta
Atalanta0 - 1
Juventus
Lecce0 - 3
Atalanta
Atalanta1 - 0
Hellas Verona
FC Bayern Munich4 - 1
Atalanta
Inter Milan1 - 1
Atalanta
Atalanta1 - 6
FC Bayern Munich
Atalanta2 - 2
Udinese
Lazio2 - 2
AtalantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cagliari
#13#22#30#40#54#60#70
Atalanta
#12#22#30#40#56#60#70
Bologna
AC Milan
Torino
Fiorentina
Genoa