Italian Serie A20:00 ngày 03/05/2026

Sassuolo
2 - 0

AC Milan
Thống kê
Thống kê trận đấu
SassuoloChỉ sốAC Milan
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
4Chỉ số 33
41Chỉ số 2444
4Chỉ số 211
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 225
89Chỉ số 2397
0Chỉ số 41
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Sassuolo
Sơ đồ 4-3-313621802390184210845
Đội hình xuất phát

S.Turati#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Walukiewicz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Idzes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Muharemovic#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Garcia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kone#90 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Matić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Thorstvedt#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Berardi#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

M'Bala#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Lauriente#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Lauriente#24

A.Lauriente#25

A.Lauriente#3

A.Lauriente#20

A.Lauriente#33

A.Lauriente#44

A.Lauriente#35

A.Lauriente#40

A.Lauriente#66

A.Lauriente#16

A.Lauriente#7

A.Lauriente#12

A.Lauriente#19

A.Lauriente#99

A.Lauriente#49
AC Milan
Sơ đồ 3-5-2162346315619301221810
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Fofana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Rabiot#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Estupinan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Nkunku#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Leão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Leão#1

R.Leão#4

R.Leão#11

R.Leão#37

R.Leão#8

R.Leão#7

R.Leão#9

R.Leão#5

R.Leão#24

R.Leão#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Milan2 - 2
Sassuolo
AC Milan6 - 1
Sassuolo
Sassuolo3 - 3
AC Milan
AC Milan1 - 0
Sassuolo
AC Milan2 - 5
Sassuolo
Sassuolo0 - 0
AC Milan
Sassuolo0 - 3
AC Milan
AC Milan1 - 3
Sassuolo
AC Milan1 - 2
Sassuolo
Sassuolo1 - 2
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sassuolo
Fiorentina0 - 0
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Como
Genoa2 - 1
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Cagliari
Juventus1 - 1
Sassuolo
Sassuolo0 - 1
Bologna
Lazio2 - 1
Sassuolo
Sassuolo2 - 1
Atalanta
Sassuolo3 - 0
Hellas Verona
Udinese1 - 2
SassuoloĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
AC Milan0 - 0
Juventus
Hellas Verona0 - 1
AC Milan
AC Milan0 - 3
Udinese
Napoli1 - 0
AC Milan
AC Milan3 - 2
Torino
Lazio1 - 0
AC Milan
AC Milan1 - 0
Inter Milan
Cremonese0 - 2
AC Milan
AC Milan0 - 1
Parma
AC Milan1 - 1
ComoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sassuolo
#12#21#30#44#52#60#70
AC Milan
#10#20#31#43#53#60#70
AS Roma
Lecce
Pisa