Norwegian 1.Divisjon21:00 ngày 03/05/2025

Aalesund FK
3 - 1

Raufoss IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aalesund FKChỉ sốRaufoss IL
9Chỉ số 223
59Chỉ số 2360
58Chỉ số 2444
9Chỉ số 22
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 80
11Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalesund FK
Sơ đồ 3-5-214532666157910
Đội hình xuất phát

S.Grytebust#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Haram#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.H.Kjelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Ó. Guðmundsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M. Andersen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Seehusen#66 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Hammer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Gregersen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Nesso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Ngongo#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

C.Braga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Braga#19

C.Braga#26

C.Braga#45

C.Braga#8

C.Braga#11
C.Braga#39
C.Braga#29
C.Braga#34
C.Braga#27
Raufoss IL
Sơ đồ 4-3-3122415142162382024
Đội hình xuất phát
A.Klemensson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Fors#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Hay#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lynum#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Engebakken#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.A.Sveen#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
J.Selnaes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Nelson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ampofo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.M.Aanesland#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.M.Aanesland#29

M.M.Aanesland#18

M.M.Aanesland#13
M.M.Aanesland#28

M.M.Aanesland#10
M.M.Aanesland#21

M.M.Aanesland#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Raufoss IL0 - 2
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 4
Raufoss IL
Aalesund FK4 - 2
Raufoss IL
Raufoss IL4 - 2
Aalesund FK
Aalesund FK3 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL2 - 1
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 0
Raufoss IL
Raufoss IL0 - 1
Aalesund FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalesund FK
Asane Fotball0 - 0
Aalesund FK
Ullensaker/Kisa IL2 - 3
Aalesund FK
Aalesund FK0 - 0
Mjondalen IF
Rollon0 - 3
Aalesund FK
Sogndal3 - 4
Aalesund FK
Aalesund FK2 - 2
Lillestrom
Kristiansund BK2 - 1
Aalesund FK
Lyn Oslo4 - 5
Aalesund FK
Tromso IL0 - 1
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 2
SogndalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raufoss IL
Raufoss IL0 - 1
Egersunds IK
Strommen2 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL3 - 2
Asane Fotball
Brumunddal1 - 4
Raufoss IL
Mjondalen IF1 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL3 - 2
Moss
Raufoss IL4 - 0
Kjelsas
Lillestrom3 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL1 - 0
Moss
Raufoss IL1 - 2
GrorudĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalesund FK
#13#21#30#41#59#60#70
Raufoss IL
#11#20#30#41#52#60#70
Odd Grenland
Start Kristiansand
Stabaek
Kongsvinger
Ranheim IL
Hodd
Skeid Oslo