Bundesliga20:30 ngày 27/09/2025

1. FSV Mainz 05
0 - 2

Borussia Dortmund
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FSV Mainz 05Chỉ sốBorussia Dortmund
108Chỉ số 2375
48Chỉ số 2437
7Chỉ số 25
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
1Chỉ số 40
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FSV Mainz 05
Sơ đồ 3-4-2-1272116253061028911
Đội hình xuất phát

R.Zentner#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Costa#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bell#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Hanche-Olsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Widmer#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Amiri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Mwene#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Nebel#8 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Nordin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Sieb#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Borussia Dortmund
Sơ đồ 3-4-2-11345262082427149
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Schlotterbeck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Bensebaini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ryerson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sabitzer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Nmecha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Svensson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Adeyemi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Beier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Dortmund3 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 053 - 1
Borussia Dortmund
1. FSV Mainz 053 - 0
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 1
1. FSV Mainz 05
Borussia Dortmund2 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 2
Borussia Dortmund
1. FSV Mainz 050 - 1
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund3 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 1
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05
FC Augsburg1 - 4
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg1 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 054 - 1
Rosenborg
1. FSV Mainz 050 - 1
FC Köln
Rosenborg2 - 1
1. FSV Mainz 05
Dynamo Dresden0 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 0
RC Strasbourg Alsace
1. FSV Mainz 053 - 2
Crystal Palace
1. FSV Mainz 051 - 1
Crystal PalaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 0
VfL Wolfsburg
Juventus4 - 4
Borussia Dortmund
1. FC Heidenheim 18460 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund3 - 0
1. FC Union Berlin
FC St. Pauli3 - 3
Borussia Dortmund
Rot-Weiss Essen0 - 1
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 2
Juventus
Borussia Dortmund3 - 2
LOSC Lille
Siegen Sportfreunde1 - 8
Borussia Dortmund
Real Madrid3 - 2
Borussia DortmundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FSV Mainz 05
#10#20#31#42#57#60#70
Borussia Dortmund
#12#22#30#41#55#60#70
FC Bayern Munich
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen
SC Freiburg
Hamburger SV
Borussia Monchengladbach