Czech Chance Liga20:30 ngày 14/05/2016

FK Dukla Praha
0 - 1

1.FC Slovácko
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 23 | 2 | 5 | 71 |
| 2 | AC Sparta Praha | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 3 | FC Slovan Liberec | 30 | 17 | 7 | 6 | 58 |
| 4 | FK Mladá Boleslav | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 5 | SK Slavia Praha | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | FC Zbrojovka Brno | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 7 | FK Jablonec | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 8 | 1.FC Slovácko | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 9 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 10 | FK Dukla Praha | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 13 | FC Zlín | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | SK Sigma Olomouc | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Fotbal Příbram | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 16 | FC Baník Ostrava | 30 | 4 | 2 | 24 | 14 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#10#20#30#41#58#60#70
1.FC Slovácko
#11#20#30#42#52#60#70
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav
SK Slavia Praha
FC Zbrojovka Brno
FK Jablonec
Bohemians Praha 1905
FC Vysočina Jihlava
FK Teplice
FC Zlín
SK Sigma Olomouc
Fotbal Příbram
FC Baník Ostrava