Bundesliga20:30 ngày 27/09/2025

1. FC Heidenheim 1846
2 - 1

FC Augsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Heidenheim 1846Chỉ sốFC Augsburg
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
41Chỉ số 2436
6Chỉ số 226
1Chỉ số 36
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
85Chỉ số 23115
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 4-3-2-14123651920303312229
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.O.Traore#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Gimber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Föhrenbach#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kerber·Luca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

N.Dorsch#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

S.Conteh#31 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Ibrahimovic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

M.K.Sorensen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-11531162717419322036
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Matsima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Schlotterbeck#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wolf#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Jakić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Massengo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Fellhauer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Rieder#32 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Kömür#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Augsburg2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18464 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 5
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg3 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 1
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
Hamburger SV2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
Borussia Dortmund
1. FC Kaiserslautern2 - 3
1. FC Heidenheim 1846
RB Leipzig2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 3
VfL Wolfsburg
Bahlinger0 - 5
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 1
Parma
FC Ingolstadt2 - 3
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 0
FC Wacker Innsbruck
SV Elversberg1 - 2
1. FC Heidenheim 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
FC Augsburg1 - 4
1. FSV Mainz 05
FC St. Pauli2 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 2
SpVgg Greuther Fürth
FC Augsburg2 - 3
FC Bayern Munich
SC Freiburg1 - 3
FC Augsburg
Hallescher FC0 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 1
Sunderland
FC Augsburg2 - 2
Pisa
FC Augsburg1 - 0
Crystal Palace
FC Augsburg1 - 3
Crystal PalaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Heidenheim 1846
#12#20#30#41#53#60#70
FC Augsburg
#11#20#30#46#52#60#70
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen
FC Köln
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen
1. FC Union Berlin
Borussia Monchengladbach