RUS D3B19:00 ngày 11/05/2025

Luki Energiya
1 - 2

Zvezda Sint Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Luki EnergiyaChỉ sốZvezda Sint Petersburg
0Chỉ số 241
1Chỉ số 32
67Chỉ số 2346
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
3Chỉ số 23
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Luki Energiya
11182494194477787
Đội hình xuất phát
vsevolod eliseev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxim sergeev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Polyakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.butakov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr lukin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.lunev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ivanov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita gorbachev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem gavrilenko#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay edzhibia#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.korenblyum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.korenblyum#10
a.korenblyum#73
a.korenblyum#14
a.korenblyum#27
a.korenblyum#18
a.korenblyum#22

a.korenblyum#13
a.korenblyum#2
a.korenblyum#17
a.korenblyum#97

a.korenblyum#69
a.korenblyum#88
Zvezda Sint Petersburg
1159175874109131
Đội hình xuất phát
R.Ogienko#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey zenyuk#59 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman zaytsev#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Smirnov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsen nyshanaliev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.mikhailovskii#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem kolobov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elnur khalygov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leon aiba#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilyas abdullaev#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zaytsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Zaytsev#77
A.Zaytsev#21
A.Zaytsev#37
A.Zaytsev#78
A.Zaytsev#2
A.Zaytsev#52
A.Zaytsev#23
A.Zaytsev#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luki Energiya3 - 1
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg2 - 2
Luki Energiya
Luki Energiya2 - 1
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya0 - 1
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg1 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya1 - 3
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg1 - 0
Luki Energiya
Zvezda Sint Petersburg3 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya2 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya1 - 0
Zvezda Sint PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luki Energiya
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk0 - 3
Luki Energiya
Luki Energiya0 - 0
Baltika-2 Kaliningrad
Torpedo Vladimir1 - 2
Luki Energiya
Luki Energiya2 - 1
FC Tver
Luki Energiya0 - 0
FK Kolomna
Luki Energiya2 - 2
FC Saturn Ramenskoe
FK Vitebsk1 - 0
Luki Energiya
Chertanovo Moscow2 - 1
Luki Energiya
Luki Energiya0 - 3
FC Dinamo-Vologda
Dynamo Moscow B2 - 1
Luki EnergiyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg2 - 4
Zenit 2 St. Petersburg
Zvezda Sint Petersburg1 - 0
Kosmos Khimki
Zvezda Sint Petersburg1 - 2
FC Dinamo-Vologda
FC Irkutsk2 - 1
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg2 - 2
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg4 - 1
FC Cherepovets
Dynamo Moscow B4 - 1
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg0 - 2
FC Saturn Ramenskoe
FC Irkutsk4 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg1 - 4
Spartak 2 MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luki Energiya
#11#21#30#41#53#60#70
Zvezda Sint Petersburg
#12#21#30#42#53#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan