RUS D3B22:00 ngày 15/06/2025

FC Dinamo-Vologda
3 - 1

Luki Energiya
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo-VologdaChỉ sốLuki Energiya
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2332
2Chỉ số 31
16Chỉ số 2410
0Chỉ số 220
10Chỉ số 24
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 81
0Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo-Vologda
1270221813211136197477
Đội hình xuất phát

D.Dolgov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.islamgubzhokov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kireev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krivoruchko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lyamzin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikhail rukhmakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sarsenov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Artyom·Alekseevich#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.spodarets#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.yagodkin#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.bezzubov#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.bezzubov#27
v.bezzubov#7

v.bezzubov#23
v.bezzubov#51

v.bezzubov#91

v.bezzubov#9
v.bezzubov#31

v.bezzubov#20

v.bezzubov#6

v.bezzubov#10
v.bezzubov#17
Luki Energiya
1024971184919227778
Đội hình xuất phát
d.strebtsov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.butakov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.tsutsulaev#97 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxim sergeev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Polyakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.lunev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr lukin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ivanov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan glebov#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem gavrilenko#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay edzhibia#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

nikolay edzhibia#13
nikolay edzhibia#1
nikolay edzhibia#44

nikolay edzhibia#6
nikolay edzhibia#23
nikolay edzhibia#27
nikolay edzhibia#73

nikolay edzhibia#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luki Energiya0 - 3
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda2 - 1
Luki Energiya
FC Dinamo-Vologda2 - 1
Luki Energiya
FC Dinamo-Vologda2 - 2
Luki Energiya
Luki Energiya0 - 2
FC Dinamo-VologdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo-Vologda
Zenit 2 St. Petersburg2 - 0
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda2 - 1
Kosmos Khimki
FC Irkutsk1 - 2
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda5 - 0
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets0 - 2
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda0 - 0
Spartak 2 Moscow
Zvezda Sint Petersburg1 - 2
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda5 - 1
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Baltika-2 Kaliningrad0 - 2
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda1 - 1
Torpedo VladimirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luki Energiya
Luki Energiya1 - 1
FC Irkutsk
Chertanovo Moscow1 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya1 - 1
FC Cherepovets
Spartak 2 Moscow2 - 2
Luki Energiya
Luki Energiya1 - 2
Zvezda Sint Petersburg
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk0 - 3
Luki Energiya
Luki Energiya0 - 0
Baltika-2 Kaliningrad
Torpedo Vladimir1 - 2
Luki Energiya
Luki Energiya2 - 1
FC Tver
Luki Energiya0 - 0
FK KolomnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo-Vologda
#13#22#30#42#510#60#70
Luki Energiya
#11#21#30#41#54#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
FC Saturn Ramenskoe
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan