Poland Liga 223:00 ngày 08/03/2025

Zaglebie Sosnowiec
3 - 1

Zaglebie Lubin B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zaglebie SosnowiecChỉ sốZaglebie Lubin B
2Chỉ số 31
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
12Chỉ số 224
77Chỉ số 2452
106Chỉ số 2388
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Zaglebie Sosnowiec
1622219234921317387
Đội hình xuất phát

B.Wasiluk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mateos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel Agbor#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Biliński#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bartosz checinski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kurtović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rakels#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sukhotsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Valencia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Janiszewski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kacper siuta#87 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kacper siuta#77
Kacper siuta#7
Kacper siuta#11

Kacper siuta#20

Kacper siuta#6
Kacper siuta#0

Kacper siuta#8

Kacper siuta#33
Kacper siuta#19
Zaglebie Lubin B
6191125710843
Đội hình xuất phát
bartlomiej wandachowicz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Burić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Adamski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Franciszek antkiewicz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakubowski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.koczy#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kolanko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pawel kruszelnicki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laskowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
igor orlikowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sochan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

sochan#17
sochan#15
sochan#16
sochan#14

sochan#12
sochan#18
sochan#20

sochan#19

sochan#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Sosnowiec
Resovia Rzeszow1 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Pniowek Pawlowice1 - 2
Zaglebie Sosnowiec
Rekord Bielsko-Biala1 - 0
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec1 - 1
Tatran Presov
Zaglebie Sosnowiec2 - 2
Gornik Leczna
Zaglebie Sosnowiec2 - 3
GKS Tychy
Zaglebie Sosnowiec1 - 2
Piast Gliwice
Odra Opole1 - 2
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec2 - 1
Rekord Bielsko-Biala
Olimpia Grudziadz1 - 3
Zaglebie SosnowiecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B0 - 1
Chojniczanka Chojnice
Sparta Praha B4 - 0
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B2 - 1
KKS 1925 Kalisz
Zaglebie Lubin B2 - 2
Carina Gubin
Zaglebie Lubin B3 - 1
Karkonosze Jelenia Gora
Pardubice B2 - 0
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B2 - 3
Lechia Zielona Gora
Chrobry Glogow3 - 0
Zaglebie Lubin B
Zaglebie Lubin B6 - 2
Wisla Pulawy
KS Wieczysta Krakow3 - 0
Zaglebie Lubin BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zaglebie Sosnowiec
#13#21#30#42#57#60#70
Zaglebie Lubin B
#11#20#30#41#54#60#70
Polonia Bytom
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Swit Szczecin
Hutnik Krakow
LKS Lodz II
GKS Jastrzebie
Skra Czestochowa
Olimpia Elblag