Chinese Football Super League18:35 ngày 14/06/2025

Henan FC
3 - 2

Chengdu Rongcheng
Thống kê
Thống kê trận đấu
Henan FCChỉ sốChengdu Rongcheng
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
9Chỉ số 214
1Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 26
52Chỉ số 2435
80Chỉ số 2376
7Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Henan FC
Sơ đồ 4-3-31822362324061910911
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Huang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Liu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Y.Yang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Huang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Cardoso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Acheampong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Acheampong#29

F.Acheampong#27

F.Acheampong#30

F.Acheampong#15

F.Acheampong#5

F.Acheampong#39

F.Acheampong#21

F.Acheampong#3

F.Acheampong#7

F.Acheampong#16

F.Acheampong#26

F.Acheampong#4
Chengdu Rongcheng
Sơ đồ 5-4-132171926221110161579
Đội hình xuất phát

D.Liu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Wang#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Dong#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Yuan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Li#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Gurfinkel#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Rômulo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Yang#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Yan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Wei#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Felipe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Felipe#39

Felipe#28

Felipe#49

Felipe#60

Felipe#20

Felipe#3

Felipe#25

Felipe#58

Felipe#4

Felipe#18

Felipe#29

Felipe#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Henan FC2 - 0
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng4 - 2
Henan FC
Chengdu Rongcheng2 - 0
Henan FC
Henan FC1 - 1
Chengdu Rongcheng
Henan FC0 - 1
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng0 - 0
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Chongqing Tonglianglong1 - 2
Henan FC
Zhejiang Professional FC2 - 2
Henan FC
Changchun Yatai0 - 1
Henan FC
Henan FC3 - 4
Tianjin Jinmen Tiger
Henan FC1 - 2
Wuhan Three Towns
Beijing Guoan1 - 0
Henan FC
Henan FC3 - 1
Qingdao Hainiu
Dalian Yingbo1 - 0
Henan FC
Shenzhen Peng City1 - 3
Henan FC
Henan FC2 - 3
Qingdao West CoastĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)0 - 3
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng1 - 1
Qingdao West Coast
Meizhou Hakka0 - 4
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng2 - 1
Zhejiang Professional FC
Chengdu Rongcheng1 - 0
Shanghai Shenhua
Changchun Yatai1 - 2
Chengdu Rongcheng
Shanghai Port1 - 3
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng1 - 1
Yunnan Yukun
Qingdao Hainiu0 - 1
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng2 - 0
Dalian YingboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Henan FC
#13#22#30#44#58#60#70
Chengdu Rongcheng
#12#22#30#42#56#60#70
Shandong Taishan