Japanese Football League11:00 ngày 23/11/2025

Yokohama SCC
2 - 3

Iwate Grulla Morioka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama SCCChỉ sốIwate Grulla Morioka
0Chỉ số 40
10Chỉ số 216
39Chỉ số 2433
0Chỉ số 32
82Chỉ số 2372
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iwate Grulla Morioka3 - 3
Yokohama SCC
Yokohama SCC0 - 0
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka0 - 1
Yokohama SCC
Yokohama SCC4 - 2
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 0
Yokohama SCC
Yokohama SCC1 - 3
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka0 - 2
Yokohama SCC
Yokohama SCC2 - 2
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 3
Yokohama SCC
Yokohama SCC3 - 0
Iwate Grulla MoriokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama SCC
Atletico Suzuka2 - 3
Yokohama SCC
FC Tiamo Hirakata3 - 2
Yokohama SCC
Yokohama SCC0 - 5
Veertien Mie
Asuka FC1 - 3
Yokohama SCC
Yokohama SCC1 - 0
Minebea Mitsumi FC
Criacao Shinjuku2 - 2
Yokohama SCC
Yokohama SCC
Yokohama SCC1 - 2
Verspah Oita
Yokohama SCC1 - 2
Reinmeer Aomori FC
Okinawa SV4 - 0
Yokohama SCCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 3
Criacao Shinjuku
Atletico Suzuka0 - 2
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 1
Iwate Grulla Morioka4 - 2
Verspah Oita
FC Tiamo Hirakata4 - 1
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka3 - 1
Yokogawa Musashino FC
Blaublitz Akita4 - 1
Iwate Grulla Morioka
Okinawa SV5 - 1
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 2
Reinmeer Aomori FC
Maruyasu Okazaki0 - 0
Iwate Grulla MoriokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama SCC
#12#20#30#40#52#60#70
Iwate Grulla Morioka
#13#21#30#42#53#60#70
Honda FC
Reilac Shiga FC