Japanese Football League11:00 ngày 28/09/2025

Yokogawa Musashino FC
0 - 0

Asuka FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokogawa Musashino FCChỉ sốAsuka FC
4Chỉ số 22
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
97Chỉ số 2393
51Chỉ số 2452
5Chỉ số 229
1Chỉ số 211
4Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yokogawa Musashino FC
Minebea Mitsumi FC5 - 1
Yokogawa Musashino FC
FC Tiamo Hirakata4 - 0
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC2 - 2
Verspah Oita
Yokohama SCC0 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 0
Criacao Shinjuku
Yokogawa Musashino FC1 - 0
Atletico Suzuka
Reinmeer Aomori FC1 - 0
Yokogawa Musashino FC
Okinawa SV0 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 0
Yokogawa Musashino FC0 - 2
Reilac Shiga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asuka FC
Asuka FC0 - 0
Okinawa SV
Honda FC3 - 2
Asuka FC
Asuka FC2 - 0
Minebea Mitsumi FC
Asuka FC0 - 0
Iwate Grulla Morioka1 - 1
Asuka FC
Veertien Mie0 - 0
Asuka FC
Asuka FC1 - 1
FC Tiamo Hirakata
Asuka FC0 - 0
Verspah Oita
Yokohama SCC1 - 1
Asuka FC
Asuka FC1 - 0
Criacao ShinjukuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokogawa Musashino FC
#10#20#30#44#54#60#70
Asuka FC
#10#20#30#40#52#60#70
Maruyasu Okazaki