Angolan Girabola League22:00 ngày 17/05/2026

Wiliete S.C.
1 - 0

Luanda CIty
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wiliete S.C.Chỉ sốLuanda CIty
2Chỉ số 215
59Chỉ số 2541
46Chỉ số 2451
88Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 29
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bravos do Maquis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 2 | Recreativo do Libolo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petro Atletico de Luanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Kabuscorp do Palanca | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Wiliete S.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Desportivo Huila | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | Academica Do Lobito | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | CD Sao Salvador | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Redonda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Sagrada Esperanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Primeiro de Agosto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Progresso da Lunda Sul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | RSD Guelson FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Interclube Luanda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Luanda CIty | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Estrela Clube 1 de Maio | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luanda CIty0 - 5
Wiliete S.C.
Wiliete S.C.1 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 2
Wiliete S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wiliete S.C.
Kabuscorp do Palanca1 - 2
Wiliete S.C.
Wiliete S.C.2 - 1
Interclube Luanda
Recreativo do Libolo1 - 1
Wiliete S.C.
Wiliete S.C.1 - 0
Progresso da Lunda Sul
Wiliete S.C.1 - 0
CD Sao Salvador
Wiliete S.C.0 - 0
Primeiro de Agosto
Primeiro de Agosto1 - 1
Wiliete S.C.
Wiliete S.C.2 - 3
Academica Do Lobito
Wiliete S.C.1 - 0
Bravos do Maquis
Sagrada Esperanca2 - 2
Wiliete S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Luanda CIty
Luanda CIty0 - 2
Bravos do Maquis
Sagrada Esperanca0 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 2
Desportivo Huila
Petro Atletico de Luanda6 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 0
Estrela Clube 1 de Maio
RSD Guelson FC1 - 2
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 0
Progresso da Lunda Sul
Redonda1 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty2 - 1
Kabuscorp do Palanca
Academica Do Lobito0 - 0
Luanda CItyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wiliete S.C.
#11#21#30#41#51#60#70
Luanda CIty
#10#20#30#41#59#60#70