Angolan Girabola League22:00 ngày 30/03/2025

Wiliete S.C.
1 - 0

Luanda CIty
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wiliete S.C.Chỉ sốLuanda CIty
6Chỉ số 24
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
62Chỉ số 2370
72Chỉ số 2451
6Chỉ số 226
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | Wiliete S.C. | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Primeiro de Agosto | 29 | 14 | 12 | 3 | 54 |
| 4 | Sagrada Esperanca | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 5 | Bravos do Maquis | 29 | 10 | 15 | 4 | 45 |
| 6 | CD Sao Salvador | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | Interclube Luanda | 29 | 10 | 12 | 7 | 42 |
| 8 | Desportivo Huila | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 9 | Kabuscorp do Palanca | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 10 | Academica Do Lobito | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 11 | Progresso da Lunda Sul | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 12 | Recreativo do Libolo | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 13 | Luanda CIty | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| 14 | Isaac de Benguela | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 15 | Santa Rita FC | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 16 | Carmona SC do Uige | 28 | 3 | 9 | 16 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wiliete S.C.
Wiliete S.C.1 - 0
Petro Atletico de Luanda
Bravos do Maquis1 - 1
Wiliete S.C.
Wiliete S.C.2 - 1
CD Sao Salvador
Isaac de Benguela1 - 3
Wiliete S.C.
Wiliete S.C.1 - 0
Desportivo Huila
Carmona SC do Uige0 - 1
Wiliete S.C.
Sagrada Esperanca2 - 1
Wiliete S.C.
Wiliete S.C.1 - 0
Primeiro de Agosto
Academica Do Lobito1 - 3
Wiliete S.C.
Wiliete S.C.2 - 0
Progresso da Lunda SulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luanda CIty
Luanda CIty1 - 1
Primeiro de Agosto
Petro Atletico de Luanda3 - 1
Luanda CIty
Luanda CIty0 - 0
Academica Do Lobito
Bravos do Maquis1 - 1
Luanda CIty
Luanda CIty2 - 1
Progresso da Lunda Sul
CD Sao Salvador2 - 0
Luanda CIty
Interclube Luanda3 - 0
Luanda CIty
Isaac de Benguela2 - 1
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 1
Recreativo do Libolo
Desportivo Huila4 - 1
Luanda CItyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wiliete S.C.
#11#20#30#41#56#60#70
Luanda CIty
#10#20#30#41#54#60#70
Kabuscorp do Palanca
Santa Rita FC