Angolan Girabola League22:00 ngày 01/02/2026

Luanda CIty
0 - 5

Wiliete S.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Luanda CItyChỉ sốWiliete S.C.
64Chỉ số 2465
72Chỉ số 2365
1Chỉ số 40
3Chỉ số 32
2Chỉ số 214
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bravos do Maquis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 2 | Recreativo do Libolo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petro Atletico de Luanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Kabuscorp do Palanca | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Wiliete S.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Desportivo Huila | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | Academica Do Lobito | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | CD Sao Salvador | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Redonda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Sagrada Esperanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Primeiro de Agosto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Progresso da Lunda Sul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | RSD Guelson FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Interclube Luanda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Luanda CIty | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Estrela Clube 1 de Maio | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Luanda CIty
Bravos do Maquis1 - 3
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 3
Sagrada Esperanca
Desportivo Huila0 - 1
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 5
Petro Atletico de Luanda
Estrela Clube 1 de Maio1 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty2 - 0
RSD Guelson FC
Progresso da Lunda Sul1 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty1 - 0
Redonda
Luanda CIty1 - 1
Academica Do Lobito
Kabuscorp do Palanca1 - 0
Luanda CItyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wiliete S.C.
Wiliete S.C.0 - 2
Kabuscorp do Palanca
Interclube Luanda1 - 2
Wiliete S.C.
Wiliete S.C.1 - 0
Recreativo do Libolo
CD Sao Salvador1 - 2
Wiliete S.C.
Wiliete S.C.2 - 2
Primeiro de Agosto
Academica Do Lobito1 - 2
Wiliete S.C.
Bravos do Maquis2 - 0
Wiliete S.C.
Wiliete S.C.3 - 1
Sagrada Esperanca
Wiliete S.C.3 - 2
RSD Guelson FC
Desportivo Huila1 - 1
Wiliete S.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luanda CIty
#10#20#31#43#53#60#70
Wiliete S.C.
#15#22#30#42#52#60#70