Angolan Girabola League22:00 ngày 12/04/2026

RSD Guelson FC
1 - 2

Luanda CIty
Thống kê
Thống kê trận đấu
RSD Guelson FCChỉ sốLuanda CIty
0Chỉ số 80
8Chỉ số 224
2Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 41
86Chỉ số 2385
89Chỉ số 2453
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bravos do Maquis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 2 | Recreativo do Libolo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petro Atletico de Luanda | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Kabuscorp do Palanca | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Wiliete S.C. | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Desportivo Huila | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | Academica Do Lobito | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | CD Sao Salvador | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Redonda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Sagrada Esperanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Primeiro de Agosto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Progresso da Lunda Sul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | RSD Guelson FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Interclube Luanda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Luanda CIty | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Estrela Clube 1 de Maio | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RSD Guelson FC
Kabuscorp do Palanca0 - 0
RSD Guelson FC
RSD Guelson FC2 - 4
Interclube Luanda
RSD Guelson FC3 - 1
CD Sao Salvador
Recreativo do Libolo0 - 0
RSD Guelson FC
Primeiro de Agosto2 - 0
RSD Guelson FC
RSD Guelson FC0 - 1
Bravos do Maquis
Sagrada Esperanca2 - 0
RSD Guelson FC
RSD Guelson FC0 - 0
Wiliete S.C.
RSD Guelson FC1 - 0
Estrela Clube 1 de Maio
Petro Atletico de Luanda2 - 1
RSD Guelson FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luanda CIty
Luanda CIty1 - 0
Progresso da Lunda Sul
Redonda1 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty2 - 1
Kabuscorp do Palanca
Academica Do Lobito0 - 0
Luanda CIty
Interclube Luanda1 - 1
Luanda CIty
Luanda CIty0 - 0
Recreativo do Libolo
Luanda CIty0 - 0
CD Sao Salvador
Primeiro de Agosto6 - 0
Luanda CIty
Luanda CIty0 - 5
Wiliete S.C.
Bravos do Maquis1 - 3
Luanda CItyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RSD Guelson FC
#11#20#30#42#59#60#70
Luanda CIty
#12#22#31#42#54#60#70
Desportivo Huila