Ireland First Division01:45 ngày 02/08/2025

Wexford
2 - 1

Finn Harps
Thống kê
Thống kê trận đấu
WexfordChỉ sốFinn Harps
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
55Chỉ số 2545
116Chỉ số 2397
5Chỉ số 25
60Chỉ số 2443
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Wexford
Sơ đồ 4-5-1201665378031252923
Đội hình xuất phát

P.Martin#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Abada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Larkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.McCourt#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Crawford#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rowe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Mccormack#80 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.O'Brien#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
R.Butler#25 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Oluwabiyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Haris#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Haris#8
M.Haris#17

M.Haris#1

M.Haris#28

M.Haris#24

M.Haris#10
M.Haris#13

M.Haris#15
M.Haris#46
Finn Harps
Sơ đồ 3-5-240275671012218309
Đội hình xuất phát

C.Sheridan#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Cooney#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Brogan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bradley#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Tourish#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.McNamee#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
J.Cullen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
I.Zerrouk#21 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M. Hutchison#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
G.Lomboto#30 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Mpongo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Mpongo#24
H.Mpongo#42

H.Mpongo#11

H.Mpongo#25

H.Mpongo#3

H.Mpongo#23
H.Mpongo#33

H.Mpongo#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Finn Harps1 - 1
Wexford
Wexford2 - 2
Finn Harps
Finn Harps1 - 3
Wexford
Wexford2 - 0
Finn Harps
Finn Harps1 - 0
Wexford
Wexford1 - 2
Finn Harps
Wexford1 - 1
Finn Harps
Finn Harps0 - 1
Wexford
Wexford0 - 1
Finn Harps
Finn Harps0 - 0
WexfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wexford
Dundalk3 - 2
Wexford
Shamrock Rovers4 - 0
Wexford
Wexford0 - 0
Athlone Town
Bray Wanderers1 - 0
Wexford
Wexford4 - 3
Kerry FC
Treaty United0 - 0
Wexford
Wexford0 - 1
Longford Town
Finn Harps1 - 1
Wexford
Wexford2 - 3
Dundalk
Bray Wanderers1 - 2
WexfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Finn Harps
Finn Harps2 - 2
Cobh Ramblers
Finn Harps3 - 0
UC Dublin
UC Dublin3 - 1
Finn Harps
Finn Harps0 - 0
Longford Town
Treaty United0 - 1
Finn Harps
Finn Harps1 - 0
Dundalk
Athlone Town0 - 0
Finn Harps
Finn Harps1 - 1
Wexford
Bray Wanderers3 - 1
Finn Harps
Finn Harps1 - 2
UC DublinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wexford
#12#20#30#42#55#60#70
Finn Harps
#11#21#30#43#55#60#70