German 3.Liga19:00 ngày 02/08/2025

VfL Osnabrück
0 - 0

Alemannia Aachen
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL OsnabrückChỉ sốAlemannia Aachen
9Chỉ số 222
68Chỉ số 2368
57Chỉ số 2445
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Osnabrück
Sơ đồ 3-4-2-1214242531626329189
Đội hình xuất phát
L.Jonsson#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Karademir#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Müller#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Wiemann#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kammerbauer#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Henning#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Wagner#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Christensen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kopacz#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Kehl#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
N.Goguadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Goguadze#27

N.Goguadze#14

N.Goguadze#15
N.Goguadze#20

N.Goguadze#10

N.Goguadze#1

N.Goguadze#13

N.Goguadze#8

N.Goguadze#19
Alemannia Aachen
Sơ đồ 3-4-2-114625310285201718
Đội hình xuất phát

J.JakobOlschowsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Meyer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Lorch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Matti Wagner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Gaudino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Wiebe#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Strujić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
M.Richter#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Torsiello#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.O.Wriedt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.O.Wriedt#36

K.O.Wriedt#23

K.O.Wriedt#22

K.O.Wriedt#7

K.O.Wriedt#30

K.O.Wriedt#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alemannia Aachen1 - 0
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 1
Alemannia Aachen
VfL Osnabrück4 - 0
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen3 - 1
VfL Osnabrück
Alemannia Aachen3 - 0
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 2
Alemannia AachenĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 1
Holstein Kiel
VfL Osnabrück2 - 2
Werder Bremen II
SV Rodinghausen1 - 2
VfL Osnabrück
Gutersloh2 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 1
FC Viktoria Plzeň
VfL Osnabrück0 - 3
SC Verl
Rot-Weiss Essen3 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 0
FC Viktoria Köln
Alemannia Aachen1 - 0
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 0
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 4
Fortuna Dusseldorf
Patro Eisden4 - 0
Alemannia Aachen
Bonner0 - 1
Alemannia Aachen
Roda JC2 - 0
Alemannia Aachen
Rot-Weiss Erfurt1 - 2
Alemannia Aachen
SV Dessau 056 - 1
Alemannia Aachen
SV Wehen Wiesbaden2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen4 - 2
1. FC Saarbrücken
VfB Stuttgart II2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen1 - 0
VfL OsnabrückĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Osnabrück
#10#20#30#43#59#60#70
Alemannia Aachen
#10#20#30#41#56#60#70
MSV Duisburg
Energie Cottbus
Waldhof Mannheim
TSG Hoffenheim II
TSV 1860 München
Hansa Rostock
Erzgebirge Aue
Jahn Regensburg
SSV Ulm 1846
Havelse
Schweinfurt 05 FC