United States Women's National Soccer League04:00 ngày 22/06/2025

Utah Royals Women
1 - 4

Seattle Reign (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Utah Royals WomenChỉ sốSeattle Reign (W)
9Chỉ số 224
0Chỉ số 81
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
42Chỉ số 2445
3Chỉ số 32
79Chỉ số 2372
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Utah Royals Women
Sơ đồ 4-2-3-1148171610229111353
Đội hình xuất phát

M.McGlynn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Monaghan#4 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.D.Fava#8 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tejada#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pogarch#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Zornoza#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Foederer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Sentnor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Tanaka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mozingo#13 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.S.Georges#53 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.S.Georges#21

B.S.Georges#7

B.S.Georges#30

B.S.Georges#18
B.S.Georges#19

B.S.Georges#14
B.S.Georges#23

B.S.Georges#5

B.S.Georges#28
Seattle Reign (W)
Sơ đồ 3-4-31232125241820569147
Đội hình xuất phát

C.Dickey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nishai jordyn bugg#23 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.McClernon#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Holmes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Curry#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Menti#18 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Samantha Meza#20 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dahlien#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Williams#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Ji#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Adames#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Adames#31

E.Adames#9

E.Adames#13
E.Adames#14

E.Adames#98
E.Adames#88

E.Adames#97
E.Adames#99

E.Adames#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kansas City Current Women | 26 | 21 | 2 | 3 | 65 |
| 2 | Washington Spirit Women | 25 | 12 | 8 | 5 | 44 |
| 3 | Orlando Pride Women | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 4 | Seattle Reign (W) | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 5 | San Diego Wave Women | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 6 | Portland Thorns FC Women | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 7 | NJ/NY Gotham FC Women | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 8 | Racing Louisville Women | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 |
| 9 | North Carolina Courage Women | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 10 | Houston Dash Women | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Angel City FC Women | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 12 | Utah Royals Women | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Bay FC (w) | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 |
| 14 | Chicago Red Stars Women | 25 | 2 | 11 | 12 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Utah Royals Women
Utah Royals Women0 - 3
NJ/NY Gotham FC Women
Racing Louisville Women3 - 2
Utah Royals Women
Utah Royals Women1 - 3
Orlando Pride Women
Washington Spirit Women3 - 3
Utah Royals Women
Angel City FC Women2 - 0
Utah Royals Women
Utah Royals Women0 - 2
North Carolina Courage Women
Houston Dash Women1 - 0
Utah Royals Women
Utah Royals Women1 - 0
Chicago Red Stars Women
Utah Royals Women0 - 1
Portland Thorns FC Women
Kansas City Current Women3 - 0
Utah Royals WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seattle Reign (W)
Chicago Red Stars Women2 - 2
Seattle Reign (W)
San Diego Wave Women1 - 2
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)1 - 2
Washington Spirit Women
Racing Louisville Women0 - 1
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)0 - 1
Houston Dash Women
Seattle Reign (W)1 - 0
Kansas City Current Women
Bay FC (w)1 - 1
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)1 - 0
Portland Thorns FC Women
Seattle Reign (W)0 - 1
Orlando Pride Women
Angel City FC Women2 - 1
Seattle Reign (W)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Utah Royals Women
#11#21#30#43#55#60#70
Seattle Reign (W)
#14#22#30#42#56#60#70