United States Women's National Soccer League00:00 ngày 18/05/2025

Racing Louisville Women
0 - 1

Seattle Reign (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Louisville WomenChỉ sốSeattle Reign (W)
80Chỉ số 2424
12Chỉ số 221
62Chỉ số 2538
12Chỉ số 21
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2343
0Chỉ số 32
10Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Louisville Women
Sơ đồ 4-3-324253117262013916
Đội hình xuất phát

J.Bloomer#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Milliet#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.C.Jean#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Wright#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Petersen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Demelo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Kornieck#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.O'Kane#20 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Sears#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kayla Fischer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Beckie#16 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Beckie#4
J.Beckie#71
J.Beckie#42

J.Beckie#29
J.Beckie#34
J.Beckie#6
J.Beckie#12

J.Beckie#14

J.Beckie#15
Seattle Reign (W)
Sơ đồ 3-4-31232132520856924
Đội hình xuất phát

C.Dickey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nishai jordyn bugg#23 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Mcclernon#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Barnes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Holmes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Samantha Meza#20 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.james#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dahlien#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Williams#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Huitema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Curry#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Curry#91

M.Curry#47

M.Curry#7

M.Curry#31
M.Curry#14

M.Curry#16
M.Curry#18
M.Curry#2
M.Curry#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kansas City Current Women | 26 | 21 | 2 | 3 | 65 |
| 2 | Washington Spirit Women | 25 | 12 | 8 | 5 | 44 |
| 3 | Orlando Pride Women | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 4 | Seattle Reign (W) | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 5 | San Diego Wave Women | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 6 | Portland Thorns FC Women | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 7 | NJ/NY Gotham FC Women | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 8 | Racing Louisville Women | 25 | 9 | 7 | 9 | 34 |
| 9 | North Carolina Courage Women | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 10 | Houston Dash Women | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Angel City FC Women | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 |
| 12 | Utah Royals Women | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Bay FC (w) | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 |
| 14 | Chicago Red Stars Women | 25 | 2 | 11 | 12 | 17 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Louisville Women
Racing Louisville Women1 - 0
NJ/NY Gotham FC Women
Houston Dash Women1 - 2
Racing Louisville Women
Portland Thorns FC Women3 - 3
Racing Louisville Women
Racing Louisville Women1 - 4
San Diego Wave Women
Racing Louisville Women0 - 2
Washington Spirit Women
Chicago Red Stars Women0 - 1
Racing Louisville Women
Bay FC (w)2 - 0
Racing Louisville Women
Racing Louisville Women1 - 1
North Carolina Courage Women
San Diego Wave Women3 - 1
Racing Louisville Women
Racing Louisville Women1 - 0
Portland Thorns FC WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)0 - 1
Houston Dash Women
Seattle Reign (W)1 - 0
Kansas City Current Women
Bay FC (w)1 - 1
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)1 - 0
Portland Thorns FC Women
Seattle Reign (W)0 - 1
Orlando Pride Women
Angel City FC Women2 - 1
Seattle Reign (W)
North Carolina Courage Women1 - 2
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)1 - 1
NJ/NY Gotham FC Women
Portland Thorns FC Women1 - 0
Seattle Reign (W)
Seattle Reign (W)2 - 1
Utah Royals WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Louisville Women
#10#20#30#40#512#60#70
Seattle Reign (W)
#11#21#30#42#51#60#70