CONCACAF Gold Cup06:00 ngày 07/07/2025

USA
1 - 2

Mexico
Thống kê
Thống kê trận đấu
USAChỉ sốMexico
19Chỉ số 2483
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 218
85Chỉ số 23117
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
USA
Sơ đồ 4-2-3-12516313184148171024
Đội hình xuất phát

M.Freese#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Alexander Freeman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Richards#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ream#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Arfsten#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Adams#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.D.L.Torre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Berhalter#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Tillman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Luna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Agyemang#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Agyemang#7

P.Agyemang#20

P.Agyemang#9

P.Agyemang#26

P.Agyemang#2

P.Agyemang#11

P.Agyemang#6

P.Agyemang#5

P.Agyemang#23

P.Agyemang#1

P.Agyemang#22

P.Agyemang#12
Mexico
Sơ đồ 4-3-3123523741425910
Đội hình xuất phát

L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sánchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Montes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vásquez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gallardo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mora#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Álvarez#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Ruíz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Alvarado#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Jiménez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Vega#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vega#6

A.Vega#18

A.Vega#8

A.Vega#15

A.Vega#12

A.Vega#16

A.Vega#17

A.Vega#19

A.Vega#13

A.Vega#21

A.Vega#11

A.Vega#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mexico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Dominican Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Canada | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | El Salvador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Jamaica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Guadeloupe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Trinidad and Tobago | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mexico2 - 0
USA
USA2 - 0
Mexico
USA3 - 0
Mexico
USA1 - 1
Mexico
Mexico0 - 0
USA
USA2 - 0
Mexico
USA0 - 0
Mexico
USA2 - 2
Mexico
USA0 - 3
Mexico
USA0 - 1
MexicoĐối chiếu
Phong độ gần đây của USA
USA2 - 1
Guatemala
USA2 - 2
Costa Rica
USA2 - 1
Saudi Arabia0 - 1
USA
USA5 - 0
Trinidad and Tobago
USA0 - 4
Switzerland
USA1 - 2
Turkiye
Canada2 - 1
USA
USA0 - 1
Panama
USA3 - 0
Costa RicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mexico
Mexico1 - 0
Honduras
Mexico2 - 0
Saudi Arabia
Mexico0 - 0
Costa Rica
Suriname0 - 2
Mexico
Mexico3 - 2
Dominican Republic
Mexico1 - 0
Turkiye
Mexico2 - 4
Switzerland
Mexico2 - 1
Panama
Canada0 - 2
Mexico
River Plate2 - 0
MexicoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USA
#11#21#30#41#50#60#70
Mexico
#12#21#30#42#512#60#70
El Salvador
Jamaica
Guadeloupe