CONCACAF Nations League06:00 ngày 21/03/2025

USA
0 - 1

Panama
Thống kê
Thống kê trận đấu
USAChỉ sốPanama
80Chỉ số 2434
9Chỉ số 23
67Chỉ số 2533
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
86Chỉ số 2354
Lineup
Đội hình trận đấu
USA
Sơ đồ 4-2-3-11631319481011219
Đội hình xuất phát

M.Turner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Musah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Richards#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ream#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Scally#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Adams#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.McKennie#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Pulisic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Tessmann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Weah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Sargent#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Sargent#16

J.Sargent#5

J.Sargent#2

J.Sargent#17

J.Sargent#15

J.Sargent#14

J.Sargent#12

J.Sargent#20

J.Sargent#7

J.Sargent#18

J.Sargent#22

J.Sargent#23
Panama
Sơ đồ 4-1-4-12225315678201617
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Blackman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Farina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cordoba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gutiérrez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martínez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Puma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Carrasquilla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Harvey#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Fajardo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Fajardo#21
J.Fajardo#13
J.Fajardo#14

J.Fajardo#9

J.Fajardo#11

J.Fajardo#19

J.Fajardo#23

J.Fajardo#12

J.Fajardo#1

J.Fajardo#10

J.Fajardo#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Suriname | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Guatemala | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Martinique | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Guadeloupe | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 6 | Guyana | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamaica | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Honduras | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Nicaragua | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Trinidad and Tobago | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Cuba | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 6 | French Guiana | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Salvador | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | |
| 3 | Bonaire | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Montserrat | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Saint Lucia | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | French Saint-Martin | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Grenades | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Puerto Rico | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Sint Maarten | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Aruba | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dominican Republic | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Bermuda | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Dominica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | |
| 2 | Bahamas | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | US Virgin Islands | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | |
| 2 | Anguilla | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 3 | Turks and Caicos Islands | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Kitts and Nevis | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Cayman Islands | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | British Virgin Islands | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
USA2 - 0
Panama
Panama2 - 1
USA
USA0 - 0
Panama
USA5 - 1
Panama
Panama1 - 0
USA
USA6 - 2
Panama
USA1 - 0
Panama
USA3 - 0
Panama
USA4 - 0
Panama
USA1 - 1
PanamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của USA
USA3 - 0
Costa Rica
USA3 - 1
Venezuela
USA4 - 2
Jamaica
Jamaica0 - 1
USA
Mexico2 - 0
USA
USA2 - 0
Panama
USA1 - 1
New Zealand
USA1 - 2
Canada
USA0 - 1
Uruguay
Panama2 - 1
USAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panama
Chile6 - 1
Panama
Universitario De Deportes2 - 1
Panama
Panama2 - 2
Costa Rica
Costa Rica0 - 1
Panama
Canada2 - 1
Panama
USA2 - 0
Panama
Colombia5 - 0
Panama
Bolivia1 - 3
Panama
Panama2 - 1
USA
Uruguay3 - 1
PanamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USA
#10#20#30#42#59#60#70
Panama
#11#20#30#41#53#60#70
Suriname
Guatemala
Martinique
Guadeloupe
Guyana
Honduras
Nicaragua
Trinidad and Tobago
Cuba
French Guiana
El Salvador
Bonaire
Montserrat
Saint Lucia
French Saint-Martin
Grenades
Puerto Rico
Sint Maarten
Aruba
Dominican Republic
Bermuda
Dominica
Antigua and Barbuda
Bahamas
US Virgin Islands
Anguilla
Turks and Caicos Islands
Saint Kitts and Nevis
Cayman Islands
British Virgin Islands