CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 21/08/2025

CD Universidad Católica
1 - 2

Alianza Lima
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD Universidad CatólicaChỉ sốAlianza Lima
154Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
71Chỉ số 2529
9Chỉ số 2210
48Chỉ số 2415
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Universidad Católica
Sơ đồ 4-3-312293337132815891832
Đội hình xuất phát

J.Lara#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Anangonó#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Cangá#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

c.medina#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Romero#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Díaz#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Moreno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Daniel Clavijo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Londono#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B. Palacios#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Alonso#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alonso#5

M.Alonso#1

M.Alonso#44

M.Alonso#17

M.Alonso#14

M.Alonso#22

M.Alonso#23

M.Alonso#3

M.Alonso#4

M.Alonso#7

M.Alonso#10

M.Alonso#30
Alianza Lima
Sơ đồ 4-3-323225621728182798
Đội hình xuất phát

G.Viscarra#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Enrique#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Zambrano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Garces#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Trauco#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Gaibor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Burlamaqui#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Peña#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Quevedo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Barcos#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

E.Castillo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Castillo#15

E.Castillo#16

E.Castillo#13

E.Castillo#14

E.Castillo#25
E.Castillo#3
E.Castillo#37

E.Castillo#24

E.Castillo#10

E.Castillo#19
E.Castillo#1

E.Castillo#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Universidad Católica
CD Universidad Católica1 - 1
Libertad Loja
Alianza Lima2 - 0
CD Universidad Católica
Orense SC1 - 1
CD Universidad Católica
CD Universidad Católica6 - 2
Sociedad Deportiva Aucas
Rio Aguarico FC0 - 1
CD Universidad Católica
Macara1 - 4
CD Universidad Católica
CD Universidad Católica3 - 0
Vinotinto F.C.
Manta FC4 - 2
CD Universidad Católica
Mushuc Runa1 - 1
CD Universidad Católica
CD Universidad Católica0 - 3
Independiente del ValleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alianza Lima
Alianza Lima3 - 1
AD Tarma
Alianza Lima2 - 0
CD Universidad Católica
Ayacucho Futbol Club0 - 1
Alianza Lima
Alianza Lima0 - 0
Sporting Cristal
Juan Pablo II1 - 2
Alianza Lima
Alianza Lima1 - 1
Alianza Atletico Sullana
Grêmio - RS1 - 1
Alianza Lima
Cusco FC2 - 0
Alianza Lima
Alianza Lima2 - 0
Grêmio - RS
UTC Cajamarca0 - 0
Alianza LimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Universidad Católica
#11#21#30#42#55#60#70
Alianza Lima
#12#21#30#43#52#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique