Luxembourg National Division21:00 ngày 10/05/2026

Union Titus Pétange
3 - 0

F91 Dudelange
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union Titus PétangeChỉ sốF91 Dudelange
3Chỉ số 31
38Chỉ số 2468
80Chỉ số 23105
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 2220
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
F91 Dudelange6 - 3
Union Titus Pétange
F91 Dudelange1 - 1
Union Titus Pétange
F91 Dudelange3 - 2
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange2 - 2
F91 Dudelange
F91 Dudelange3 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange2 - 1
F91 Dudelange
Union Titus Pétange0 - 1
F91 Dudelange
Union Titus Pétange2 - 3
F91 Dudelange
F91 Dudelange0 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 2
F91 DudelangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Titus Pétange
Jeunesse Esch1 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 1
FC Differdange 03
Jeunesse Canach0 - 1
Union Titus Pétange
Rodange 910 - 1
Union Titus Pétange
Racing Union Luxemburg0 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 2
Mamer
Atert Bissen2 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 2
UN Kaerjeng 97
Progres Niedercorn4 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 4
UNA StrassenĐối chiếu
Phong độ gần đây của F91 Dudelange
F91 Dudelange1 - 2
Victoria Rosport
Swift Hesperange0 - 3
F91 Dudelange
F91 Dudelange1 - 1
US Mondorf-les-Bains
F91 Dudelange3 - 1
Hostert
Jeunesse Esch0 - 1
F91 Dudelange
F91 Dudelange0 - 0
FC Differdange 03
Jeunesse Canach0 - 1
F91 Dudelange
Rodange 911 - 2
F91 Dudelange
Racing Union Luxemburg1 - 2
F91 Dudelange
F91 Dudelange1 - 3
MamerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Titus Pétange
#13#21#30#43#51#60#70
F91 Dudelange
#10#20#30#41#58#60#70