Luxembourg National Division21:00 ngày 26/04/2026

Union Titus Pétange
0 - 1

FC Differdange 03
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union Titus PétangeChỉ sốFC Differdange 03
2Chỉ số 227
25Chỉ số 2450
60Chỉ số 2382
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
2Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Differdange 032 - 1
Union Titus Pétange
FC Differdange 031 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 1
FC Differdange 03
Union Titus Pétange1 - 4
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange4 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 031 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 2
FC Differdange 03Đối chiếu
Phong độ gần đây của Union Titus Pétange
Jeunesse Canach0 - 1
Union Titus Pétange
Rodange 910 - 1
Union Titus Pétange
Racing Union Luxemburg0 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 2
Mamer
Atert Bissen2 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 2
UN Kaerjeng 97
Progres Niedercorn4 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 4
UNA Strassen
Hostert2 - 0
Union Titus Pétange
Victoria Rosport0 - 3
Union Titus PétangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 0
Racing Union Luxemburg
FC Differdange 033 - 0
Victoria Rosport
Swift Hesperange1 - 5
FC Differdange 03
FC Differdange 031 - 2
US Mondorf-les-Bains
F91 Dudelange0 - 0
FC Differdange 03
FC Differdange 031 - 1
Jeunesse Esch
FC Differdange 033 - 2
Hostert
FC Differdange 031 - 1
UNA Strassen
Jeunesse Canach0 - 0
FC Differdange 03
Rodange 910 - 6
FC Differdange 03Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Titus Pétange
#10#20#30#43#51#60#70
FC Differdange 03
#11#21#30#41#57#60#70