Luxembourg National Division22:00 ngày 08/03/2026

Rodange 91
1 - 2

F91 Dudelange
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodange 91Chỉ sốF91 Dudelange
59Chỉ số 2397
2Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
27Chỉ số 2456
7Chỉ số 34
2Chỉ số 214
3Chỉ số 225
34Chỉ số 2566
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
F91 Dudelange3 - 0
Rodange 91
Rodange 911 - 3
F91 Dudelange
F91 Dudelange3 - 2
Rodange 91
Rodange 910 - 2
F91 Dudelange
F91 Dudelange5 - 1
Rodange 91
Rodange 910 - 3
F91 Dudelange
Rodange 910 - 3
F91 Dudelange
F91 Dudelange5 - 1
Rodange 91
F91 Dudelange4 - 0
Rodange 91
Rodange 911 - 2
F91 DudelangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodange 91
Luxembourg City0 - 2
Rodange 91
Rodange 913 - 3
Jeunesse Esch
Rodange 910 - 6
FC Differdange 03
Rodange 911 - 4
Jeunesse Canach
Rodange 911 - 2
Hostert
Rodange 911 - 3
Fola Esch
OFK Petrovac3 - 1
Rodange 91
FK Mladost DG0 - 2
Rodange 91
Mamer0 - 2
Rodange 91
UN Kaerjeng 973 - 1
Rodange 91Đối chiếu
Phong độ gần đây của F91 Dudelange
Racing Union Luxemburg1 - 2
F91 Dudelange
F91 Dudelange1 - 3
Mamer
Atert Bissen2 - 0
F91 Dudelange
F91 Dudelange1 - 0
UN Kaerjeng 97
FC Differdange 035 - 0
F91 Dudelange
F91 Dudelange6 - 0
Oberkorn
F91 Dudelange1 - 1
US Mondorf-les-Bains
UNA Strassen1 - 4
F91 Dudelange
Victoria Rosport0 - 0
F91 Dudelange
F91 Dudelange6 - 3
Union Titus PétangeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodange 91
#11#20#31#40#50#60#70
F91 Dudelange
#12#21#30#40#50#60#70
Progres Niedercorn
Swift Hesperange