Luxembourg National Division22:00 ngày 15/03/2026

Atert Bissen
2 - 0

Union Titus Pétange
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atert BissenChỉ sốUnion Titus Pétange
42Chỉ số 2464
1Chỉ số 40
3Chỉ số 213
4Chỉ số 37
90Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atert Bissen
Victoria Rosport1 - 0
Atert Bissen
Atert Bissen2 - 1
US Mondorf-les-Bains
Atert Bissen2 - 0
Swift Hesperange
US Mondorf-les-Bains2 - 1
Atert Bissen
Atert Bissen2 - 0
F91 Dudelange
Jeunesse Esch1 - 1
Atert Bissen
Atert Bissen2 - 2
FC Differdange 03
Mamer0 - 5
Atert Bissen
Atert Bissen1 - 1
Hostert
FC Lorentzweiler0 - 2
Atert BissenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 2
UN Kaerjeng 97
Progres Niedercorn4 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 4
UNA Strassen
Hostert2 - 0
Union Titus Pétange
Victoria Rosport0 - 3
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 0
Etzella Ettelbruck
Union Titus Pétange0 - 3
US Mondorf-les-Bains
Union Titus Pétange0 - 0
Jeunesse Esch
F91 Dudelange6 - 3
Union Titus Pétange
FC Differdange 032 - 1
Union Titus PétangeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atert Bissen
#12#22#31#44#54#60#70
Union Titus Pétange
#10#20#30#47#55#60#70
Jeunesse Canach
Racing Union Luxemburg
Rodange 91