Brazilian Campeonato Goiano04:30 ngày 09/02/2025

Uniao Inhumas
3 - 1

Goiania
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao InhumasChỉ sốGoiania
3Chỉ số 228
29Chỉ số 2446
3Chỉ số 31
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
73Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Uniao Inhumas
791211104538
Đội hình xuất phát
bala valter#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Bacabal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wallace#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adson#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Chico#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chaves felipe#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gustavo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pablo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafinha#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
rafinha#22
rafinha#15
rafinha#18
rafinha#20
rafinha#19
rafinha#16
rafinha#13
rafinha#23
rafinha#21
rafinha#24
rafinha#14
rafinha#17
Goiania
8391562410571
Đội hình xuất phát
alex#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel almeida#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
flavio#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hebert#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.isaac#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jackson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kauan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.marcelinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas vinicius#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Wandinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mosquete felipe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Mosquete felipe#19
Mosquete felipe#20
Mosquete felipe#13
Mosquete felipe#18

Mosquete felipe#23
Mosquete felipe#22
Mosquete felipe#21
Mosquete felipe#25
Mosquete felipe#17
Mosquete felipe#16
Mosquete felipe#11
Mosquete felipe#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anapolis FC | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Vila Nova | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | CRAC | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 6 | Uniao Inhumas | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | AE Jataiense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Abecat Ouvirdorense | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 9 | Goiatuba | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Aparecidense GO | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Goianesia GO | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Goiania | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Inhumas
Uniao Inhumas0 - 4
Atletico Clube Goianiense
Aparecidense GO1 - 1
Uniao Inhumas
AE Jataiense2 - 0
Uniao Inhumas
Uniao Inhumas1 - 0
Abecat Ouvirdorense
Uniao Inhumas2 - 1
Goiatuba
Goianesia GO0 - 1
Uniao Inhumas
Uniao Inhumas2 - 0
Trindade AC
AA Anapolina1 - 1
Uniao Inhumas
Uniao Inhumas1 - 0
Gremio Anapolis
Uniao Inhumas1 - 2
Abecat OuvirdorenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goiania
Goiania3 - 1
Vila Nova
Goiania1 - 0
AE Jataiense
Anapolis FC4 - 1
Goiania
Goiania1 - 1
Aparecidense GO
Goias Esporte Clube3 - 0
Goiania
Goiania0 - 2
Atletico Clube Goianiense
Abecat Ouvirdorense1 - 0
Goiania
Atletico Clube Goianiense3 - 1
Goiania
Goiania2 - 3
Atletico Clube Goianiense
Goias Esporte Clube1 - 1
GoianiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Inhumas
#13#21#30#43#52#60#70
Goiania
#11#20#30#41#53#60#70
CRAC