Nicaragua Liga Primera09:00 ngày 10/02/2025

UNAN Managua
3 - 2

HYH Export Sebaco FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
UNAN ManaguaChỉ sốHYH Export Sebaco FC
11Chỉ số 213
13Chỉ số 21
13Chỉ số 224
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
187Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2445
66Chỉ số 2534
Lineup
Đội hình trận đấu
UNAN Managua
00000000000
Đội hình xuất phát
J.Calderon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ángel Flamel Brenes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Cisneros#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Garcia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabián Stiven Lemus Paredes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mayorga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mena#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Mina#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dario·Ramos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Peralta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Méndez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Méndez#0

M.Méndez#0
M.Méndez#0
M.Méndez#0
M.Méndez#0
M.Méndez#0
M.Méndez#0

M.Méndez#0
M.Méndez#0
HYH Export Sebaco FC
00000000000
Đội hình xuất phát
W.Díaz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marlon Isaac Ukles#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ramírez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Pozo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Martinez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Fuentes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jurgen Katriel Borge Mejía#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Batiz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Balladares#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dávila#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dávila#0
Dávila#0
Dávila#0
Dávila#0
Dávila#0
Dávila#0
Dávila#0
Dávila#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Esteli | 18 | 15 | 1 | 2 | 46 |
| 2 | Managua FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Diriangen | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 4 | Walter Ferretti | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 6 | Matagalpa FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | UNAN Managua | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 8 | Jalapa | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 9 | Rancho Santana FC | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 10 | Deportivo Ocotal | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diriangen | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 2 | Managua FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Real Esteli | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 4 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Matagalpa FC | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 6 | Walter Ferretti | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | Jalapa | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 8 | Rancho Santana FC | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 9 | UNAN Managua | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 10 | Real Madriz FC | 18 | 3 | 1 | 14 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UNAN Managua2 - 1
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC3 - 0
UNAN Managua
UNAN Managua6 - 3
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC2 - 1
UNAN Managua
HYH Export Sebaco FC5 - 1
UNAN Managua
UNAN Managua5 - 0
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC1 - 2
UNAN Managua
UNAN Managua0 - 1
HYH Export Sebaco FC
UNAN Managua0 - 0
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC5 - 0
UNAN ManaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UNAN Managua
Rancho Santana FC0 - 0
UNAN Managua
UNAN Managua1 - 0
Walter Ferretti
UNAN Managua0 - 2
Diriangen
Jalapa0 - 0
UNAN Managua
Real Esteli1 - 1
UNAN Managua
Matagalpa FC4 - 1
UNAN Managua
Deportivo Ocotal1 - 0
UNAN Managua
UNAN Managua2 - 1
HYH Export Sebaco FC
Rancho Santana FC2 - 3
UNAN Managua
Managua FC2 - 1
UNAN ManaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC1 - 1
Matagalpa FC
Diriangen0 - 3
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC0 - 2
Managua FC
Walter Ferretti3 - 0
HYH Export Sebaco FC
Walter Ferretti1 - 0
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC3 - 0
Rancho Santana FC
Deportivo Ocotal0 - 3
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC0 - 0
Real Esteli
UNAN Managua2 - 1
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC1 - 3
Matagalpa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UNAN Managua
#13#20#30#42#513#60#70
HYH Export Sebaco FC
#12#21#30#41#51#60#70
Real Madriz FC