Nicaragua Liga Primera09:00 ngày 03/02/2025

Rancho Santana FC
0 - 0

UNAN Managua
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rancho Santana FCChỉ sốUNAN Managua
1Chỉ số 210
3Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
110Chỉ số 23143
0Chỉ số 80
0Chỉ số 25
58Chỉ số 2479
Lineup
Đội hình trận đấu
Rancho Santana FC
00000000000
Đội hình xuất phát
A. Alemán#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.P.Abarzúa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Baltodano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Bonilla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gaitán#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Velásquez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tercero#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
José Leonardo Solís Rivas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Padilla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William Lemeck Leman Finley#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Leiva#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Leiva#0
M.Leiva#0
M.Leiva#0
M.Leiva#0
M.Leiva#0
M.Leiva#0
M.Leiva#0
M.Leiva#0
UNAN Managua
00000000000
Đội hình xuất phát
Dario·Ramos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Peralta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Méndez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ángel Flamel Brenes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Calderon#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Cisneros#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Garcia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabián Stiven Lemus Paredes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mayorga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mena#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Mina#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J. Mina#0
J. Mina#0
J. Mina#0
J. Mina#0
J. Mina#0

J. Mina#0
J. Mina#0
J. Mina#0

J. Mina#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Esteli | 18 | 15 | 1 | 2 | 46 |
| 2 | Managua FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Diriangen | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 4 | Walter Ferretti | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 6 | Matagalpa FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | UNAN Managua | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 8 | Jalapa | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 9 | Rancho Santana FC | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 10 | Deportivo Ocotal | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diriangen | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 2 | Managua FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Real Esteli | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 4 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Matagalpa FC | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 6 | Walter Ferretti | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | Jalapa | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 8 | Rancho Santana FC | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 9 | UNAN Managua | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 10 | Real Madriz FC | 18 | 3 | 1 | 14 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rancho Santana FC
Managua FC1 - 0
Rancho Santana FC
Rancho Santana FC4 - 0
Jalapa
Rancho Santana FC3 - 2
Real Esteli
HYH Export Sebaco FC3 - 0
Rancho Santana FC
Rancho Santana FC0 - 6
Diriangen
Walter Ferretti2 - 1
Rancho Santana FC
Rancho Santana FC1 - 1
Deportivo Ocotal
Rancho Santana FC2 - 3
UNAN Managua
Matagalpa FC1 - 0
Rancho Santana FC
Managua FC3 - 0
Rancho Santana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của UNAN Managua
UNAN Managua1 - 0
Walter Ferretti
UNAN Managua0 - 2
Diriangen
Jalapa0 - 0
UNAN Managua
Real Esteli1 - 1
UNAN Managua
Matagalpa FC4 - 1
UNAN Managua
Deportivo Ocotal1 - 0
UNAN Managua
UNAN Managua2 - 1
HYH Export Sebaco FC
Rancho Santana FC2 - 3
UNAN Managua
Managua FC2 - 1
UNAN Managua
UNAN Managua1 - 0
Walter FerrettiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rancho Santana FC
#10#20#30#43#50#60#70
UNAN Managua
#10#20#30#43#55#60#70
Real Madriz FC