Nicaragua Liga Primera02:00 ngày 27/01/2025

Diriangen
0 - 3

HYH Export Sebaco FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
DiriangenChỉ sốHYH Export Sebaco FC
4Chỉ số 25
47Chỉ số 2443
98Chỉ số 2391
7Chỉ số 224
1Chỉ số 40
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Diriangen
00000000000
Đội hình xuất phát
M.Galvaliz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R. Carballo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dylan Alberto Pineda Romero#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Flores#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.González#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hernández#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Moncada#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O. Orozco#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rodríguez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Cano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zapata#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Zapata#0
J.Zapata#0
J.Zapata#0

J.Zapata#0
J.Zapata#0
J.Zapata#0
J.Zapata#0
J.Zapata#0
HYH Export Sebaco FC
00000000000
Đội hình xuất phát
L. Canitano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ramírez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Pozo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W. Palacios#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Efraín Mejía#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Martinez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristhian José Herrera López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W. Herrera#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Fuentes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marlon Isaac Ukles#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marlon Isaac Ukles#0

Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Esteli | 18 | 15 | 1 | 2 | 46 |
| 2 | Managua FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Diriangen | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 4 | Walter Ferretti | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 6 | Matagalpa FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | UNAN Managua | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 8 | Jalapa | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 9 | Rancho Santana FC | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 10 | Deportivo Ocotal | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diriangen | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 2 | Managua FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Real Esteli | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 4 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Matagalpa FC | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 6 | Walter Ferretti | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | Jalapa | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 8 | Rancho Santana FC | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 9 | UNAN Managua | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 10 | Real Madriz FC | 18 | 3 | 1 | 14 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diriangen3 - 0
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC1 - 1
Diriangen
Diriangen6 - 0
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC0 - 2
Diriangen
Diriangen3 - 0
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC1 - 2
Diriangen
HYH Export Sebaco FC1 - 2
Diriangen
Diriangen2 - 1
HYH Export Sebaco FC
Diriangen5 - 1
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC1 - 2
DiriangenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diriangen
UNAN Managua0 - 2
Diriangen
Matagalpa FC0 - 4
Diriangen
Diriangen3 - 2
Real Esteli
Real Esteli1 - 1
Diriangen
Diriangen1 - 1
Managua FC
Managua FC1 - 1
Diriangen
Diriangen6 - 0
Deportivo Ocotal
Rancho Santana FC0 - 6
Diriangen
Diriangen6 - 0
Jalapa
Real Esteli0 - 0
DiriangenĐối chiếu
Phong độ gần đây của HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC0 - 2
Managua FC
Walter Ferretti3 - 0
HYH Export Sebaco FC
Walter Ferretti1 - 0
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC3 - 0
Rancho Santana FC
Deportivo Ocotal0 - 3
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC0 - 0
Real Esteli
UNAN Managua2 - 1
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC1 - 3
Matagalpa FC
Jalapa0 - 0
HYH Export Sebaco FC
Diriangen3 - 0
HYH Export Sebaco FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diriangen
#10#20#31#43#54#60#70
HYH Export Sebaco FC
#13#21#30#43#55#60#70
Real Madriz FC