Nicaragua Liga Primera04:00 ngày 24/01/2025

HYH Export Sebaco FC
0 - 2

Managua FC
Lineup
Đội hình trận đấu
HYH Export Sebaco FC
00000000000
Đội hình xuất phát
Brayan Steven Corea Valle#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Batiz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L. Canitano#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Martinez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Fuentes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristhian José Herrera López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fredman Jesús Kirklan Molina#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ramírez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Osmin Salinas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marlon Isaac Ukles#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0

Marlon Isaac Ukles#0
Marlon Isaac Ukles#0
Managua FC
00000000000
Đội hình xuất phát
E.Méndez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matías Steib#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Reyes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Mendieta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Martínez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ethan López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gállego#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Cáceres#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Cuarezma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Carrero#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewerton#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ewerton#0

Ewerton#0
Ewerton#0
Ewerton#0

Ewerton#0
Ewerton#0
Ewerton#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Esteli | 18 | 15 | 1 | 2 | 46 |
| 2 | Managua FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Diriangen | 18 | 11 | 2 | 5 | 35 |
| 4 | Walter Ferretti | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 6 | Matagalpa FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | UNAN Managua | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 8 | Jalapa | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 9 | Rancho Santana FC | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 10 | Deportivo Ocotal | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diriangen | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 2 | Managua FC | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Real Esteli | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 4 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 5 | Matagalpa FC | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 6 | Walter Ferretti | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 7 | Jalapa | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 8 | Rancho Santana FC | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 9 | UNAN Managua | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 10 | Real Madriz FC | 18 | 3 | 1 | 14 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HYH Export Sebaco FC1 - 2
Managua FC
Managua FC3 - 1
HYH Export Sebaco FC
Managua FC1 - 1
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC3 - 3
Managua FC
HYH Export Sebaco FC1 - 1
Managua FC
Managua FC3 - 4
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC0 - 1
Managua FC
Managua FC2 - 2
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC0 - 5
Managua FC
Managua FC0 - 1
HYH Export Sebaco FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của HYH Export Sebaco FC
Walter Ferretti3 - 0
HYH Export Sebaco FC
Walter Ferretti1 - 0
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC3 - 0
Rancho Santana FC
Deportivo Ocotal0 - 3
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC0 - 0
Real Esteli
UNAN Managua2 - 1
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC1 - 3
Matagalpa FC
Jalapa0 - 0
HYH Export Sebaco FC
Diriangen3 - 0
HYH Export Sebaco FC
HYH Export Sebaco FC1 - 2
Managua FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Managua FC
Diriangen1 - 1
Managua FC
Managua FC1 - 1
Diriangen
Matagalpa FC1 - 5
Managua FC
Managua FC0 - 1
Walter Ferretti
Managua FC0 - 1
Real Esteli
Managua FC2 - 3
Matagalpa FC
Jalapa1 - 1
Managua FC
Diriangen2 - 1
Managua FC
Managua FC2 - 1
UNAN Managua
Managua FC3 - 0
Rancho Santana FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HYH Export Sebaco FC
#10#20#30#40#50#60#70
Managua FC
#12#21#30#40#50#60#70
Real Madriz FC