Turkish First League17:30 ngày 19/10/2025

Ankara Keciorengucu
0 - 0

Sivasspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ankara KeciorengucuChỉ sốSivasspor
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
0Chỉ số 240
0Chỉ số 230
Lineup
Đội hình trận đấu
Ankara Keciorengucu
Sơ đồ 4-2-3-11602351122141092155
Đội hình xuất phát

M.Erdogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.M.Keskin#60 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mexer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Çalışkan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dere#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ayan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

İ.Akdağ#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

H.Bulut#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Akman#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Ezeh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.B.Diouf#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.B.Diouf#17

M.B.Diouf#88

M.B.Diouf#4

M.B.Diouf#8

M.B.Diouf#7

M.B.Diouf#26

M.B.Diouf#73

M.B.Diouf#36

M.B.Diouf#78

M.B.Diouf#6
Sivasspor
Sơ đồ 4-2-3-1357220588019722714
Đội hình xuất phát

A.Ş.Vural#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Celik#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Emirhan Başyiğit#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Charisis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Celik#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Gökay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Avramovski#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Ethemi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Böke#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Böke#26

B.Böke#15

B.Böke#3

B.Böke#1

B.Böke#11

B.Böke#77

B.Böke#12

B.Böke#23

B.Böke#41

B.Böke#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ankara Keciorengucu
Amedspor4 - 1
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu0 - 0
Pendikspor
Erzurumspor FK1 - 1
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu2 - 1
Bodrum FK
Bandirmaspor1 - 1
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu1 - 2
Corum FK
Boluspor2 - 1
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu0 - 0
Istanbulspor
Atakas Hatayspor1 - 3
Ankara Keciorengucu
Kocaelispor4 - 1
Ankara KeciorengucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Sivasspor0 - 0
Serik Belediyespor
Sakaryaspor0 - 0
Sivasspor
Sivasspor5 - 0
Adana Demirspor
Belediye Vanspor0 - 0
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Siran Yildizspor
Sivasspor1 - 0
Sariyer
Pendikspor2 - 1
Sivasspor
Amedspor4 - 2
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Bodrum FK
Erzurumspor FK2 - 0
SivassporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ankara Keciorengucu
#10#20#30#42#57#60#70
Sivasspor
#10#20#30#44#53#60#70
Esenler Erokspor
Iğdır FK
Manisa Futbol Kulübü
Umraniyespor