Turkish First League00:00 ngày 30/09/2025

Sakaryaspor
0 - 0

Sivasspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
SakaryasporChỉ sốSivasspor
75Chỉ số 23100
0Chỉ số 41
7Chỉ số 229
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 32
32Chỉ số 2432
2Chỉ số 211
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sakaryaspor
Sơ đồ 4-4-229212426947448541410
Đội hình xuất phát

J.Szumski#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yavuz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Dursun#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kolovetsios#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.uzcu#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.K.Demir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Vuković#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Cihan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Coban#54 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

E.Demir#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Kakuta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kakuta#11

G.Kakuta#96

G.Kakuta#22

G.Kakuta#4

G.Kakuta#5

G.Kakuta#3

G.Kakuta#61

G.Kakuta#34

G.Kakuta#12

G.Kakuta#77
Sivasspor
Sơ đồ 4-2-3-135723586809152714
Đội hình xuất phát

A.Ş.Vural#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Paluli#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Erdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Çiftçi#58 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Yigiter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Celik#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Campos#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fidan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Ethemi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Böke#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Böke#20

B.Böke#19

B.Böke#8

B.Böke#5

B.Böke#1

B.Böke#17

B.Böke#12

B.Böke#23

B.Böke#26

B.Böke#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sakaryaspor
Pendikspor4 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor2 - 1
Amedspor
Erzurumspor FK1 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 4
Boluspor
Bodrum FK3 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor3 - 2
Iğdır FK
Bandirmaspor1 - 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor1 - 2
Eyupspor
Sakaryaspor4 - 1
Al Waab SC
Sakaryaspor2 - 0
Esenler EroksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sivasspor
Sivasspor5 - 0
Adana Demirspor
Belediye Vanspor0 - 0
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Siran Yildizspor
Sivasspor1 - 0
Sariyer
Pendikspor2 - 1
Sivasspor
Amedspor4 - 2
Sivasspor
Sivasspor1 - 1
Bodrum FK
Erzurumspor FK2 - 0
Sivasspor
Kocaelispor2 - 1
Sivasspor
Alanyaspor2 - 0
SivassporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sakaryaspor
#10#20#30#42#53#60#70
Sivasspor
#10#20#31#42#52#60#70
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu
Istanbulspor
Umraniyespor
Serik Belediyespor
Atakas Hatayspor