Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 09/06/2025

UD Ibiza
0 - 1

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD IbizaChỉ sốAndorra CF
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
80Chỉ số 2373
79Chỉ số 2441
3Chỉ số 222
1Chỉ số 80
3Chỉ số 213
3Chỉ số 34
9Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Ibiza
Sơ đồ 4-2-3-11172042416622141512
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Medina#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Indias#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
eric monjonell#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Albert#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Olabe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Alvarez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Zarzana#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
m.costa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Bebé#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mohammed#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Mohammed#7

D.Mohammed#3
D.Mohammed#2

D.Mohammed#18

D.Mohammed#5

D.Mohammed#8

D.Mohammed#13

D.Mohammed#25

D.Mohammed#23
D.Mohammed#21

D.Mohammed#10

D.Mohammed#11
Andorra CF
Sơ đồ 4-4-21248182010141221911
Đội hình xuất phát

N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Casadesús#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Morán#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Poyato#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Villahermosa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lautaro#27

Lautaro#15

Lautaro#16

Lautaro#5
Lautaro#7

Lautaro#17

Lautaro#3
Lautaro#32

Lautaro#19

Lautaro#23
Lautaro#26

Lautaro#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Andorra CF2 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 2
Andorra CF
Andorra CF2 - 2
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Andorra CF
Andorra CF0 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
Andorra CF2 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza5 - 0
AD Ceuta
Atletico de Madrid B0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 0
AD Alcorcon
Recreativo Huelva0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 1
Fuenlabrada
UD Ibiza3 - 0
Sevilla Atletico
UD Marbella2 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Real Madrid Castilla
Hercules3 - 2
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF2 - 0
UD Ibiza
Cultural Leonesa1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 2
Sestao River Club
FC Barcelona Atlètic1 - 3
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
Gimnastic de Tarragona
CA Osasuna Promesas0 - 1
Andorra CF
Andorra CF5 - 1
Gimnástica Segoviana CF
Real Sociedad B2 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 0
SD Tarazona
Andorra CF2 - 3
Girona FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Ibiza
#10#20#30#43#59#60#70
Andorra CF
#11#20#30#44#50#60#70
Real Murcia
Antequera CF
Merida AD
Algeciras
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
CF Intercity
Ponferradina
Celta Vigo B
Zamora CF
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Real Union
SD Amorebieta