Ukrainian First League18:00 ngày 20/10/2025

UCSA
0 - 1

FC Livyi Bereh
Thống kê
Thống kê trận đấu
UCSAChỉ sốFC Livyi Bereh
3Chỉ số 23
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 224
69Chỉ số 2368
19Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
UCSA
Sơ đồ 3-5-214818973187569878
Đội hình xuất phát
kyrylo barantsov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.balaba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.Popravka#81 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Synyogub#89 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
castro pablo#73 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Sergiy lebedev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
m.sitnikov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Anton yevdokymov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
roman yuvkhimets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
V.Guerreiro#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
wendell#78 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
wendell#27
wendell#19

wendell#11
wendell#3
wendell#99
wendell#21
wendell#10
wendell#17
wendell#22
wendell#12
wendell#41
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-4-212452974485217729
Đội hình xuất phát

R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bogdan chuev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
h.diego#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Krivoruchko·Oleh#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Vorobchak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Shastal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
wendell#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

wendell#90
wendell#22
wendell#19

wendell#96

wendell#21

wendell#10

wendell#1

wendell#9
wendell#37

wendell#11
wendell#23

wendell#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UCSA
FC Chernigiv2 - 0
UCSA
UCSA3 - 1
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Victoria Mykolaivka2 - 0
UCSA
UCSA0 - 0
Probiy Horodenka
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
UCSA
UCSA0 - 0
FC Inhulets Petrove
Metalurh Zaporizhya0 - 3
UCSA
UCSA0 - 1
Chornomorets Odesa
Nyva Vinnytsya1 - 3
UCSA
UCSA0 - 0
Fenix MariupolĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 0
FC Vorskla Poltava
Podillya Khmelnytskyi0 - 2
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 0
Nyva Ternopil
Metalist Kharkiv0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh0 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Fenix Mariupol1 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 1
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Livyi Bereh0 - 0
Kudrivka
FC Victoria Mykolaivka1 - 2
FC Livyi BerehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UCSA
#10#20#30#41#53#60#70
FC Livyi Bereh
#11#20#30#44#53#60#70