Ukrainian First League16:30 ngày 13/10/2025

FC Chernigiv
2 - 0

UCSA
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ChernigivChỉ sốUCSA
99Chỉ số 23106
4Chỉ số 26
39Chỉ số 2444
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Chernigiv
35382013363378912
Đội hình xuất phát
maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Shushko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fateev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dzhilindo bezghubchenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maksym Shumylo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Shalfieiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey porokhnya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmytro mironenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur bybik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmytro kulyk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Kartushov#2
E.Kartushov#25
E.Kartushov#88
E.Kartushov#77
E.Kartushov#22
E.Kartushov#55
E.Kartushov#11
E.Kartushov#10
E.Kartushov#99
E.Kartushov#17
E.Kartushov#24
E.Kartushov#23
UCSA
189346578781798
Đội hình xuất phát
kyrylo barantsov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Synyogub#89 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
danylo sydorenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.balaba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman yuvkhimets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton yevdokymov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.sitnikov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petrovich andrey kireev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wendell#78 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
acacio pedro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Guerreiro#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Guerreiro#77
V.Guerreiro#73
V.Guerreiro#9
V.Guerreiro#27

V.Guerreiro#11
V.Guerreiro#12
V.Guerreiro#81
V.Guerreiro#10
V.Guerreiro#41
V.Guerreiro#99
V.Guerreiro#18
V.Guerreiro#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Chernigiv
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil2 - 0
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 1
Kryvbas
FC Bukovyna Chernivtsi4 - 1
FC Chernigiv
Fenix Mariupol1 - 0
FC Chernigiv
Atlet Kiev0 - 1
FC Chernigiv
Prykarpattya Ivano Frankivsk0 - 3
FC Chernigiv
FC Chernigiv1 - 2
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka1 - 0
FC ChernigivĐối chiếu
Phong độ gần đây của UCSA
UCSA3 - 1
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Victoria Mykolaivka2 - 0
UCSA
UCSA0 - 0
Probiy Horodenka
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
UCSA
UCSA0 - 0
FC Inhulets Petrove
Metalurh Zaporizhya0 - 3
UCSA
UCSA0 - 1
Chornomorets Odesa
Nyva Vinnytsya1 - 3
UCSA
UCSA0 - 0
Fenix Mariupol
FC Vorskla Poltava3 - 0
UCSAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Chernigiv
#12#21#30#42#54#60#70
UCSA
#10#20#30#42#56#60#70
FC Livyi Bereh
Metalist Kharkiv