Ukrainian First League20:00 ngày 11/09/2025

Fenix Mariupol
1 - 0

FC Livyi Bereh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fenix MariupolChỉ sốFC Livyi Bereh
1Chỉ số 32
2Chỉ số 215
0Chỉ số 81
2Chỉ số 227
37Chỉ số 2467
80Chỉ số 2392
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenix Mariupol
Sơ đồ 4-2-3-11391410669083292933
Đội hình xuất phát

v.zhupanskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Balan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Roman bilyi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Gagun#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Melnyk#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bogdanov#90 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Panchyshyn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Petko#32 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

N.Nich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.remyak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sydorenko#33 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Sydorenko#44
V.Sydorenko#25
V.Sydorenko#77
V.Sydorenko#84
V.Sydorenko#7
V.Sydorenko#16

V.Sydorenko#21
V.Sydorenko#19
V.Sydorenko#17

V.Sydorenko#11
V.Sydorenko#91
V.Sydorenko#55
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-3-312456441891772152
Đội hình xuất phát

R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bogdan chuev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

sidnney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Dedukh#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Y.Gunichev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Vorobchak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Shastal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Oleh kryvoruchko#52 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Oleh kryvoruchko#90

Oleh kryvoruchko#97
Oleh kryvoruchko#29
Oleh kryvoruchko#19

Oleh kryvoruchko#96

Oleh kryvoruchko#10

Oleh kryvoruchko#1
Oleh kryvoruchko#25

Oleh kryvoruchko#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fenix Mariupol
Chornomorets Odesa2 - 0
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol1 - 0
FC Chernigiv
FC Uzhgorod1 - 2
Fenix Mariupol
UCSA0 - 0
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol0 - 2
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Vorskla Poltava2 - 1
Fenix Mariupol
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 3
Fenix Mariupol
FC Mynai2 - 0
Fenix Mariupol
Fenix Mariupol0 - 1
Nyva Ternopil
Podillya Khmelnytskyi1 - 2
Fenix MariupolĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 1
Prykarpattya Ivano Frankivsk
FC Livyi Bereh0 - 0
Kudrivka
FC Victoria Mykolaivka1 - 2
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 1
Probiy Horodenka
Ahrobiznes Volochysk2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 1
FC Victoria Mykolaivka
FC Livyi Bereh1 - 1
Kudrivka
Kolos Kovalivka7 - 2
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 1
Nyva Vinnytsya
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FC Livyi BerehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenix Mariupol
#11#20#30#41#52#60#70
FC Livyi Bereh
#10#20#30#42#55#60#70
FC Inhulets Petrove
Metalist Kharkiv
Metalurh Zaporizhya