Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 06/07/2025

Jerv
2 - 0

Treaff
Thống kê
Thống kê trận đấu
JervChỉ sốTreaff
94Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 30
10Chỉ số 213
78Chỉ số 2451
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Jerv
17317715716194018216
Đội hình xuất phát

J.Furaha#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pedersen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Alanko#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gueye#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hauge#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Krogelien#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mafi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Osestad#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.richstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Strangstad#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wichmann#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Wichmann#99
M.Wichmann#37

M.Wichmann#5
M.Wichmann#41
M.Wichmann#2

M.Wichmann#8
M.Wichmann#32
M.Wichmann#23
Treaff
121295682727249
Đội hình xuất phát

P.H.Lervik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian amdam#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sander finnoy#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iver flones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Forren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gussias#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sindre heggstad#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Myklebust#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.myklebust#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nikolai ohr eide#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dino okanovic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dino okanovic#3
dino okanovic#23
dino okanovic#14

dino okanovic#17
dino okanovic#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jerv
Lysekloster3 - 0
Jerv
Jerv2 - 1
Brann 2
Jerv4 - 1
Eik-Tonsberg
Sotra2 - 1
Jerv
Jerv1 - 3
Sandnes Ulf
Notodden FK2 - 3
Jerv
Jerv1 - 1
FK Arendal
Flekkeroy IL1 - 1
Jerv
Brattvag2 - 3
Jerv
Jerv0 - 1
Egersunds IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Treaff
Treaff1 - 2
Sotra
Sandvikens1 - 2
Treaff
Treaff1 - 1
Notodden FK
Eik-Tonsberg2 - 0
Treaff
Treaff1 - 2
Vard Haugesund
Flekkeroy IL3 - 0
Treaff
Treaff2 - 1
Lysekloster
Sandnes Ulf1 - 1
Treaff
FK Arendal1 - 0
Treaff
Treaff1 - 1
MoldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jerv
#12#20#30#40#56#60#70
Treaff
#10#20#30#40#52#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Pors Grenland