Iran Pro League19:00 ngày 20/01/2025

Gol Gohar FC
1 - 0

Malavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gol Gohar FCChỉ sốMalavan
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 222
72Chỉ số 2365
0Chỉ số 42
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
4Chỉ số 31
3Chỉ số 211
62Chỉ số 2422
Lineup
Đội hình trận đấu
Gol Gohar FC
Sơ đồ 4-4-212074222884810911
Đội hình xuất phát

M.Akhbari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
eydi majid#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
arman akvan#74 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mehdi mohazabieh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Razzaghpour#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
amirmohammad razzaghinia#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Alizadeh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Hamedifar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
mehdi tikdery#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ghorbani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Vagenin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vagenin#18

G.Vagenin#34
G.Vagenin#73
G.Vagenin#14

G.Vagenin#13
G.Vagenin#23
G.Vagenin#99
G.Vagenin#21
G.Vagenin#70

G.Vagenin#26
Malavan
Sơ đồ 4-3-3333204688287771017
Đội hình xuất phát
habib abbasi far#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
behnam barzayi#3 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Rezaei#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Amirreza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Norafkan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Eslamikhah#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Entezari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
abuzar safarzadeh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
mehdi qara abdi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Omari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Ghandipour#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Ghandipour#18

R.Ghandipour#14
R.Ghandipour#11
R.Ghandipour#1
R.Ghandipour#55
R.Ghandipour#27

R.Ghandipour#8
R.Ghandipour#23
R.Ghandipour#30
R.Ghandipour#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malavan1 - 0
Gol Gohar FC
Malavan1 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 1
Malavan
Malavan1 - 2
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 0
Malavan
Gol Gohar FC0 - 0
Malavan
Malavan1 - 3
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 0
Malavan
Malavan1 - 1
Gol Gohar FC
Malavan0 - 0
Gol Gohar FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gol Gohar FC
Gol Gohar FC2 - 0
Chadormalu SC
Shams Azar Qazvin0 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 1
Sepahan
Esteghlal Tehran0 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 2
Tractor S.C.
Aluminium Arak FC0 - 0
Gol Gohar FC
Tractor S.C.1 - 2
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 1
Persepolis
Gol Gohar FC0 - 1
Foolad Khozestan
Zob Ahan0 - 2
Gol Gohar FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malavan
Foolad Khozestan2 - 1
Malavan
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Zob Ahan1 - 0
Malavan
Malavan0 - 2
Tractor S.C.
Malavan1 - 2
Persepolis
Kheybar Khorramabad1 - 3
Malavan
Chadormalu SC2 - 2
Malavan
Malavan0 - 2
Persepolis Pakdasht
Mes Rafsanjan1 - 1
Malavan
Nassaji Mazandaran1 - 1
MalavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gol Gohar FC
#11#21#30#44#56#60#70
Malavan
#10#20#32#41#50#60#70
Esteghlal Khozestan