Turkish Super League00:00 ngày 15/12/2025

Trabzonspor
3 - 3

Besiktas JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
TrabzonsporChỉ sốBesiktas JK
0Chỉ số 41
2Chỉ số 35
13Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
76Chỉ số 2524
126Chỉ số 249
157Chỉ số 2338
12Chỉ số 223
9Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Trabzonspor
Sơ đồ 4-2-3-12411294419422622107099
Đội hình xuất phát

A.Onana#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Tufan#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Saatci#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batahov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Eskihellaç#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Oulaï#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Jabol-Folcarelli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Zubkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Muci#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Olaigbe#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Augusto#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Augusto#25

F.Augusto#15

F.Augusto#92

F.Augusto#77

F.Augusto#8

F.Augusto#14

F.Augusto#5

F.Augusto#88

F.Augusto#17

F.Augusto#61
Besiktas JK
Sơ đồ 4-2-3-1302533553410718199
Đội hình xuất phát

E.Destanoglu#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sazdağı#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Paulista#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Djaló#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Topcu#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Ndidi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Rashica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Černý#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.B.Toure#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Abraham#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Abraham#22

T.Abraham#33

T.Abraham#20

T.Abraham#14

T.Abraham#8

T.Abraham#5

T.Abraham#52

T.Abraham#17

T.Abraham#39

T.Abraham#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Besiktas JK2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK3 - 2
Trabzonspor
Besiktas JK2 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor3 - 0
Besiktas JK
Trabzonspor0 - 0
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 2
Trabzonspor
Besiktas JK1 - 2
TrabzonsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Goztepe1 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 0
Belediye Vanspor
Trabzonspor3 - 1
Konyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü3 - 4
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 1
Alanyaspor
Galatasaray0 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 0
Eyupspor
Caykur Rizespor1 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor4 - 0
Kayserispor
Karagumruk3 - 4
TrabzonsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Besiktas JK2 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Karagumruk0 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 1
Samsunspor
Antalyaspor1 - 3
Besiktas JK
Besiktas JK2 - 3
Fenerbahce
Kasimpasa1 - 1
Besiktas JK
Konyaspor0 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 2
Genclerbirligi
Galatasaray1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK3 - 1
KocaelisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trabzonspor
#13#21#30#42#57#60#70
Besiktas JK
#13#23#31#45#51#60#70