Turkish Super League21:00 ngày 18/10/2025

Caykur Rizespor
1 - 2

Trabzonspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Caykur RizesporChỉ sốTrabzonspor
19Chỉ số 223
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
3Chỉ số 215
54Chỉ số 2546
58Chỉ số 2338
47Chỉ số 2418
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-2-3-1753743562019189915
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sahin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mocsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Akaydın#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Papanikolaou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Rak-Sakyi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Buljubašić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Bulut#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Jurecka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Jurecka#77

V.Jurecka#35

V.Jurecka#1

V.Jurecka#50

V.Jurecka#14

V.Jurecka#7

V.Jurecka#70

V.Jurecka#54

V.Jurecka#27

V.Jurecka#9
Trabzonspor
Sơ đồ 4-2-3-1242015441952670429930
Đội hình xuất phát

A.Onana#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Pina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Savić#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Batahov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Eskihellaç#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Yokuşlu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Jabol-Folcarelli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Olaigbe#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Oulaï#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Augusto#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Onuachu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Onuachu#23

P.Onuachu#25

P.Onuachu#22

P.Onuachu#7

P.Onuachu#11

P.Onuachu#14

P.Onuachu#29

P.Onuachu#10

P.Onuachu#77

P.Onuachu#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trabzonspor2 - 0
Caykur Rizespor
Trabzonspor5 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 1
Trabzonspor
Caykur Rizespor1 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 3
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 4
TrabzonsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Antalyaspor2 - 5
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 2
Kasimpasa
Kocaelispor1 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Genclerbirligi
Galatasaray3 - 1
Caykur Rizespor
Alanyaspor0 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 3
Goztepe
Caykur Rizespor1 - 1
Esenler Erokspor
Konyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 3
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Trabzonspor4 - 0
Kayserispor
Karagumruk3 - 4
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Fenerbahce1 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 1
Samsunspor
Trabzonspor1 - 0
Antalyaspor
Kasimpasa0 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Kocaelispor
Trabzonspor3 - 1
Umraniyespor
Trabzonspor0 - 0
PersepolisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caykur Rizespor
#11#21#30#43#57#60#70
Trabzonspor
#12#22#30#40#50#60#70
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor