Mexico Ascenso MX06:00 ngày 19/04/2026

Tlaxcala FC
2 - 2

Venados FC Yucatán
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tlaxcala FCChỉ sốVenados FC Yucatán
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
8Chỉ số 224
2Chỉ số 33
94Chỉ số 2483
211Chỉ số 23214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tlaxcala FC
Sơ đồ 4-2-3-1295311912626201011
Đội hình xuất phát

G.Espinoza#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.G.Sancho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Silva#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Castañeda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Govea#1 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Blanco#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.González#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Iniestra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Sánchez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Figueroa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Obama#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Obama#18
S.Obama#14

S.Obama#17

S.Obama#9

S.Obama#7

S.Obama#22

S.Obama#13

S.Obama#25

S.Obama#3

S.Obama#21
Venados FC Yucatán
Sơ đồ 4-2-3-128420308231014311297
Đội hình xuất phát

A.Delgado#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Grijalva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cruz#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Torres#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Galván#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Domínguez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
saniago benitez#143 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Tejeda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Lora#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Calero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Calero#27

J.Calero#19

J.Calero#24

J.Calero#34

J.Calero#25

J.Calero#9

J.Calero#5

J.Calero#21

J.Calero#17

J.Calero#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cancun FC | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 2 | Club Jaiba Brava | 13 | 8 | 5 | 0 | 29 |
| 3 | Atlante FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 4 | Club Deportivo Irapuato | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Tepatitlan FC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 7 | Leones Negros de la U. de G. | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Club Atlético Morelia | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 9 | Club Atletico La Paz | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Venados FC Yucatán | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Tlaxcala FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 12 | Club Deportivo Tapatío | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 14 | Correcaminos de la U.A.T. | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 15 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 13 | 1 | 2 | 10 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Venados FC Yucatán5 - 1
Tlaxcala FC
Venados FC Yucatán2 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 1
Venados FC Yucatán
Tlaxcala FC1 - 0
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán3 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 0
Venados FC Yucatán
Tlaxcala FC1 - 1
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán3 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 0
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán1 - 0
Tlaxcala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tlaxcala FC
Club Atlético Morelia0 - 0
Tlaxcala FC
Club Deportivo Tapatío3 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 0
Club Deportivo Dorados de Sinaloa
Club Jaiba Brava0 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 1
Atlante FC
Club Atletico La Paz2 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 0
Tepatitlan FC
Alebrijes de Oaxaca0 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC5 - 2
Leones Negros de la U. de G.
Correcaminos de la U.A.T.2 - 1
Tlaxcala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán2 - 1
Leones Negros de la U. de G.
Club Jaiba Brava1 - 1
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán4 - 1
Atlante FC
Tepatitlan FC2 - 0
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán0 - 1
Correcaminos de la U.A.T.
Mineros de Zacatecas2 - 0
Venados FC Yucatán
Club Atlético Morelia2 - 1
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán2 - 0
Cancun FC
Venados FC Yucatán3 - 3
Alebrijes de Oaxaca
Club Atletico La Paz1 - 0
Venados FC YucatánĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tlaxcala FC
#12#21#30#42#58#60#70
Venados FC Yucatán
#12#20#30#43#54#60#70
Club Deportivo Irapuato