Belgian First Amateur Division01:30 ngày 13/04/2025
Thes Sport
4 - 3

Royal Cappellen FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thes SportChỉ sốRoyal Cappellen FC
7Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 228
45Chỉ số 2432
3Chỉ số 23
95Chỉ số 2373
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 10 | 7 | 1 | 2 | 47 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 10 | 6 | 3 | 1 | 45 |
| 3 | RAEC Mons | 10 | 3 | 4 | 3 | 36 |
| 4 | Excelsior Virton | 10 | 2 | 4 | 4 | 32 |
| 5 | Union Rochefortoise | 10 | 2 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Stockay-Warfusee | 10 | 1 | 1 | 8 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charleroi B | 10 | 5 | 4 | 1 | 30 |
| 2 | Union Saint-Gilloise II | 10 | 5 | 2 | 3 | 27 |
| 3 | Union Royale Namur | 10 | 2 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Binche | 10 | 1 | 5 | 4 | 19 |
| 5 | Standard Liege II | 10 | 3 | 5 | 2 | 19 |
| 6 | RFC Tournai | 10 | 0 | 7 | 3 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 22 | 14 | 5 | 3 | 47 |
| 3 | RAEC Mons | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 4 | Excelsior Virton | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 5 | Stockay-Warfusee | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 6 | Union Rochefortoise | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Union Royale Namur | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Binche | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 9 | Charleroi B | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 10 | Union Saint-Gilloise II | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 11 | RFC Tournai | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 12 | Standard Liege II | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent B | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 2 | Royal Knokke | 30 | 14 | 14 | 2 | 56 |
| 3 | Kermt Hasselt | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 4 | Dessel Sport | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | Tienen | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 |
| 6 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 | |
| 7 | Ninove | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 8 | Lyra-Lierse Berlaar | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | Cercle Brugge II | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 10 | Belisia bilzen | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Hoogstraten VV | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 12 | Leuven B | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Merelbeke | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Royal Cappellen FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 15 | Antwerp B | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | KSK Heist | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Cappellen FC2 - 1
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC0 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC1 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Thes Sport
Kermt Hasselt0 - 0
KSK Heist
Royal Knokke1 - 1
Leuven B
Merelbeke3 - 0
Hoogstraten VV0 - 2
Belisia bilzen
Tienen3 - 2
Cercle Brugge II
Antwerp B0 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC0 - 4
Royal Knokke
Belisia bilzen1 - 2
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC2 - 1
Tienen
Cercle Brugge II5 - 1
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC0 - 3
Lyra-Lierse Berlaar
Gent B4 - 0
Royal Cappellen FC
Antwerp B1 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC1 - 0
Merelbeke
Royal Cappellen FC4 - 5
Kermt Hasselt
Leuven B5 - 0
Royal Cappellen FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thes Sport
#14#21#30#40#53#60#70
Royal Cappellen FC
#13#21#30#44#53#60#70
Olympic Charleroi
Royal Union Tubize-Braine
RAEC Mons
Excelsior Virton
Union Rochefortoise
Stockay-Warfusee
Charleroi B
Union Saint-Gilloise II
Union Royale Namur
Binche
Standard Liege II
RFC Tournai
Dessel Sport
Ninove