Belgian First Amateur Division21:00 ngày 09/02/2025

Royal Cappellen FC
4 - 5

Kermt Hasselt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Royal Cappellen FCChỉ sốKermt Hasselt
5Chỉ số 28
7Chỉ số 2112
35Chỉ số 2447
3Chỉ số 31
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 225
1Chỉ số 40
67Chỉ số 2374
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 10 | 7 | 1 | 2 | 47 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 10 | 6 | 3 | 1 | 45 |
| 3 | RAEC Mons | 10 | 3 | 4 | 3 | 36 |
| 4 | Excelsior Virton | 10 | 2 | 4 | 4 | 32 |
| 5 | Union Rochefortoise | 10 | 2 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Stockay-Warfusee | 10 | 1 | 1 | 8 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charleroi B | 10 | 5 | 4 | 1 | 30 |
| 2 | Union Saint-Gilloise II | 10 | 5 | 2 | 3 | 27 |
| 3 | Union Royale Namur | 10 | 2 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Binche | 10 | 1 | 5 | 4 | 19 |
| 5 | Standard Liege II | 10 | 3 | 5 | 2 | 19 |
| 6 | RFC Tournai | 10 | 0 | 7 | 3 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 22 | 14 | 5 | 3 | 47 |
| 3 | RAEC Mons | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 4 | Excelsior Virton | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 5 | Stockay-Warfusee | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 6 | Union Rochefortoise | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Union Royale Namur | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Binche | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 9 | Charleroi B | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 10 | Union Saint-Gilloise II | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 11 | RFC Tournai | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 12 | Standard Liege II | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent B | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 2 | Royal Knokke | 30 | 14 | 14 | 2 | 56 |
| 3 | Kermt Hasselt | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 4 | Dessel Sport | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | Tienen | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 |
| 6 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 | |
| 7 | Ninove | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 8 | Lyra-Lierse Berlaar | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | Cercle Brugge II | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 10 | Belisia bilzen | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Hoogstraten VV | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 12 | Leuven B | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Merelbeke | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Royal Cappellen FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 15 | Antwerp B | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | KSK Heist | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kermt Hasselt3 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC0 - 1
Kermt Hasselt
Kermt Hasselt2 - 0
Royal Cappellen FC
Kermt Hasselt1 - 1
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC0 - 0
Kermt Hasselt
Royal Cappellen FC3 - 1
Kermt Hasselt
Kermt Hasselt1 - 0
Royal Cappellen FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Cappellen FC
Leuven B5 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC1 - 1
Hoogstraten VV
Ninove4 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC3 - 2
KSK Heist
Royal Cappellen FC1 - 2
Cercle Brugge II
Merelbeke0 - 1
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC2 - 2
Leuven B
Kermt Hasselt3 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC2 - 2
Antwerp B
KSK Heist1 - 5
Royal Cappellen FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kermt Hasselt
Dessel Sport1 - 1
Kermt Hasselt
Kermt Hasselt2 - 1
KSK Heist
Kermt Hasselt1 - 1
Royal Knokke
Kermt Hasselt0 - 3
Gent B
Tienen2 - 1
Kermt Hasselt
Kermt Hasselt2 - 0
Dessel Sport
Lyra-Lierse Berlaar1 - 0
Kermt Hasselt
Kermt Hasselt3 - 0
Royal Cappellen FC
Kermt Hasselt1 - 0
Leuven B
Kermt HasseltĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Royal Cappellen FC
#14#22#31#43#55#60#70
Kermt Hasselt
#15#22#30#41#58#60#70
Olympic Charleroi
Royal Union Tubize-Braine
RAEC Mons
Excelsior Virton
Union Rochefortoise
Stockay-Warfusee
Charleroi B
Union Saint-Gilloise II
Union Royale Namur
Binche
Standard Liege II
RFC Tournai
Belisia bilzen