Belgian First Amateur Division02:00 ngày 23/03/2025

Royal Cappellen FC
2 - 1

Tienen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Royal Cappellen FCChỉ sốTienen
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
13Chỉ số 2428
3Chỉ số 226
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2364
2Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 10 | 7 | 1 | 2 | 47 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 10 | 6 | 3 | 1 | 45 |
| 3 | RAEC Mons | 10 | 3 | 4 | 3 | 36 |
| 4 | Excelsior Virton | 10 | 2 | 4 | 4 | 32 |
| 5 | Union Rochefortoise | 10 | 2 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Stockay-Warfusee | 10 | 1 | 1 | 8 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charleroi B | 10 | 5 | 4 | 1 | 30 |
| 2 | Union Saint-Gilloise II | 10 | 5 | 2 | 3 | 27 |
| 3 | Union Royale Namur | 10 | 2 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Binche | 10 | 1 | 5 | 4 | 19 |
| 5 | Standard Liege II | 10 | 3 | 5 | 2 | 19 |
| 6 | RFC Tournai | 10 | 0 | 7 | 3 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 22 | 14 | 5 | 3 | 47 |
| 3 | RAEC Mons | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 4 | Excelsior Virton | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 5 | Stockay-Warfusee | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 6 | Union Rochefortoise | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Union Royale Namur | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Binche | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 9 | Charleroi B | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 10 | Union Saint-Gilloise II | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 11 | RFC Tournai | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 12 | Standard Liege II | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent B | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 2 | Royal Knokke | 30 | 14 | 14 | 2 | 56 |
| 3 | Kermt Hasselt | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 4 | Dessel Sport | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | Tienen | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 |
| 6 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 | |
| 7 | Ninove | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 8 | Lyra-Lierse Berlaar | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | Cercle Brugge II | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 10 | Belisia bilzen | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Hoogstraten VV | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 12 | Leuven B | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Merelbeke | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Royal Cappellen FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 15 | Antwerp B | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | KSK Heist | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tienen4 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC2 - 7
Tienen
Tienen0 - 1
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC1 - 1
Tienen
Tienen2 - 0
Royal Cappellen FC
Tienen1 - 4
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC2 - 1
TienenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Cappellen FC
Cercle Brugge II5 - 1
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC0 - 3
Lyra-Lierse Berlaar
Gent B4 - 0
Royal Cappellen FC
Antwerp B1 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC1 - 0
Merelbeke
Royal Cappellen FC4 - 5
Kermt Hasselt
Leuven B5 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC1 - 1
Hoogstraten VV
Ninove4 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC3 - 2
KSK HeistĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tienen
Tienen0 - 0
Royal Knokke
Kermt Hasselt2 - 1
Tienen
Tienen2 - 0
Hoogstraten VV
Tienen0 - 4
Leuven B
KSK Heist1 - 0
Tienen
Tienen3 - 2
Gent B2 - 0
Tienen
Tienen1 - 0
Belisia bilzen
Dessel Sport2 - 1
Tienen
Lyra-Lierse Berlaar2 - 2
TienenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Royal Cappellen FC
#12#21#30#42#52#60#70
Tienen
#11#21#30#41#59#60#70
Olympic Charleroi
Royal Union Tubize-Braine
RAEC Mons
Excelsior Virton
Union Rochefortoise
Stockay-Warfusee
Charleroi B
Union Saint-Gilloise II
Union Royale Namur
Binche
Standard Liege II
RFC Tournai